Videothorough

/'θʌrə/

Từ thorough một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh dùng để mô tả sự hoàn toàn, triệt để hoặc một tính cáchcùng cẩn thận tỉ mỉ. Khi bạn thực hiện một công việc không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào, đó chính lúc bạn đang thể hiện tinh thần của từ này. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt với các từ đồng nghĩa như comprehensive hay meticulous trong những tình huống cụ thể? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng cấu trúc to be thorough in để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong công việc, cũng như cách biến đổi sang dạng phó từ thoroughly để diễn tả cảm xúc trọn vẹn. Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn rất nhiều. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

thorough
The accountant is thorough when checking the financial records.