Videounable

/'ʌn'eibl/

Học cách sử dụng tính từ unable để diễn đạt việc không khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp quan trọng các ngữ cảnh sử dụng từ thông dụng đến chuyên ngành pháp . Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế so sánh unable với những từ gần nghĩa như incapable để bạn sử dụng chính xác hơn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp văn bản trang trọng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unable"

unable
The child is unable to reach the cookie jar on the high shelf.