Videowiden

/'waidn/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ widen để làm phong phú vốn tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của từ, từ việc mở rộng không gian vật đến việc khuếch trương tầm nhìn kiến thức. Chúng ta sẽ cùng xem xét các dụ thực tế, các cụm từ cố định quan trọng cách phân biệt widen với các từ đồng nghĩa như broaden hay expand. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "widen"

widen
The city plans to widen the main road next year.