Videowisely

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng trạng từ wisely để miêu tả những hành động được thực hiện một cách khôn ngoan thông thái. Bạn sẽ học được cách đặt từ này trong câu, từ việc đứng sau động từ hành động đến việc đứng trước động từ chính để nhấn mạnh sự sáng suốt. Video cũng cung cấp các cụm từ phổ biến, từ đồng nghĩa như prudently hay sagely, những thành ngữ thú vị liên quan đến sự khôn ngoan trong tiếng Anh. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wisely"

wisely
She wisely saved her money for a new bicycle.