dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ville

Words Mentioning "ville"

đánh phá
bao
báo chí
bao phủ
bao quát
bắt tội
bên ngoài
biên đình
bình đồ
bố
bỏ ngỏ
cài
chấn động
châu thành
chạy
chạy trốn
chiếm đóng
chỗ
chung quanh
chu vi
cửa ô
hồi giáo
địa đạo
kẻ chợ
lạ
lai rai
lên đèn
mua hàng
náo động
ngang
ngẫu
ngỏ
ngoài
nội địa
ô
đốc lí
đô sảnh
đô trưởng
phân
phố
phủ thừa
quận huyện
ra
sôi động
sơ tán
tản cư
tan nát
tất cả
tất phải
thành
thành đô
thành phố
thành thị
thị chính
thị sảnh
thị thành
tiện dịp
tiện thể
tỉnh
tỉnh thành
toàn cảnh
triệng
truyền thanh
vận
vận
vành đai
vành đai
về
về
ven nội
vệ tinh
vệ tinh
vị trí
vị trí
vòng
vòng
vùng ven
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...