vingt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ số đếm (Adjectif numéral cardinal):
- Hai mươi: Số đếm đứng trước danh từ để chỉ số lượng là 20.
- (Thứ) hai mươi: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi.
- Nhiều, rất nhiều: (Cách dùng ẩn dụ, không chính xác về mặt số học) Dùng để nhấn mạnh một số lượng lớn hoặc sự lặp lại nhiều lần.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Số hai mươi: Con số 20.
- Ngày hai mươi: Ngày 20 trong tháng.
- Số nhà hai mươi: Địa chỉ số 20 của một con phố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a vingt ans. (Anh ấy hai mươi tuổi.)
- Page vingt (Trang hai mươi)
- C'est la vingtième fois. (Đây là lần thứ hai mươi.)
- Je te l'ai répété vingt fois ! (Tôi đã nhắc anh điều đó cả trăm lần rồi! / dịch thoáng: rất nhiều lần)
Danh từ:
- Le numéro gagnant est le vingt. (Số trúng thưởng là số hai mươi.)
- Nous partons le vingt octobre. (Chúng tôi khởi hành vào ngày hai mươi tháng Mười.)
- J'habite au vingt (rue de la Paix). (Tôi sống ở số hai mươi (phố Hòa Bình).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vingt-deux !": (Cách nói thân mật, cũ) "Coi chừng!" hoặc "Cẩn thận!", dùng để cảnh báo ai đó (ví dụ: sếp đang đến).
- "Se mettre sur son trente-et-un": (Thành ngữ) Ăn mặc cực kỳ đẹp, diện bộ cánh đẹp nhất. ().
- "Être tiré à quatre épingles": (Thành ngữ) Ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng. ().
Biến thể và từ liên quan
- Vingtième (adj. & n.m.): Thứ hai mươi; một phần hai mươi.
- La vingtième siècle (Thế kỷ hai mươi)
- Un vingtième (Một phần hai mươi)
- Quatre-vingts (adj.): Tám mươi (nghĩa đen: "bốn lần hai mươi").
- Quatre-vingts ans (Tám mươi tuổi)
- Quatre-vingt-dix (adj.): Chín mươi (nghĩa đen: "bốn lần hai mươi mười").
- Quatre-vingt-dix pages (Chín mươi trang)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "nhiều": Maintes (nhiều lần), d'innombrables (vô số), une multitude de (vô số).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Vingt-quatre heures sur vingt-quatre: Hai mươi bốn giờ một ngày, suốt ngày đêm.
- Il travaille vingt-quatre heures sur vingt-quatre. (Anh ấy làm việc suốt ngày đêm.)
- Vingt fois sur le métier...: (Trích dẫn từ La Fontaine) Nhắc đi nhắc lại nhiều lần, sửa đi sửa lại (một tác phẩm).
Thành ngữ liên quan
- En moins de temps qu'il ne faut pour le dire: (Thành ngữ tương đương) Trong nháy mắt, rất nhanh. ().
- Mettre les points sur les i: (Thành ngữ) Nói rõ ràng, minh bạch, không úp mở. ().
tính từ
- hai mươi
- Vingt anshai mươi tuổi; tuổi hai mươi
- (thứ) hai mươi
- Page vingttrang hai mươi
- nhiều
- Je vous l'ai dit vingt foistôi đã nói với anh điều đó nhiều lần rồi
- vingt-quatre heuresmột ngày tròn
danh từ giống đực
- hai mươi
- số hai mươi
- Miser sur le vingtđặt tiền vào (cửa) số hai mươi
- Habiter au vingt de cette rueở số hai mươi phố này
- ngày hai mươi
- Partir le vingtra đi ngày hai mươi
- Vain, vin.