virion
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành virus học):
- Hạt virus hoàn chỉnh: "virion" là một hạt virus hoàn chỉnh, có khả năng lây nhiễm, bao gồm axit nucleic (DNA hoặc RNA) và vỏ capsid (lớp vỏ protein). Ở một số virus, nó còn có thêm một lớp vỏ bọc lipid bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt virion là dạng lây nhiễm của virus bên ngoài tế bào chủ.)
- (Mỗi hạt virion chứa vật liệu di truyền cần thiết cho sự nhân lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mature virion": hạt virus trưởng thành, đã hoàn thiện cấu trúc.
- The mature virion is released from the host cell to infect other cells. (Hạt virion trưởng thành được giải phóng khỏi tế bào chủ để lây nhiễm sang các tế bào khác.)
"enveloped virion": hạt virus có vỏ bọc, thường khó bị tiêu diệt hơn.
- Enveloped virions are sensitive to detergents and drying. (Các hạt virion có vỏ bọc nhạy cảm với chất tẩy rửa và điều kiện khô ráo.)
Biến thể và từ gần giống
Viral (tính từ): thuộc về virus.
- The viral infection spreads through contact with virions. (Nhiễm trùng virus lây lan qua tiếp xúc với các hạt virion.)
Virion không có biến thể phổ biến; đây là thuật ngữ chuyên môn cố định.
Từ đồng nghĩa
- Particle virus: hạt virus (thuật ngữ ít chính xác hơn, thường dùng trong văn nói).
- Viral particle: hạt virus (từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "virion" nhấn mạnh tính hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "virion" là danh từ chuyên ngành, không kết hợp với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "virion" là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.