virion

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành virus học):
    • Hạt virus hoàn chỉnh: "virion" một hạt virus hoàn chỉnh, khả năng lây nhiễm, bao gồm axit nucleic (DNA hoặc RNA) vỏ capsid (lớp vỏ protein). Ở một số virus, còn thêm một lớp vỏ bọc lipid bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Hạt virion dạng lây nhiễm của virus bên ngoài tế bào chủ.)
  • (Mỗi hạt virion chứa vật liệu di truyền cần thiết cho sự nhân lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mature virion": hạt virus trưởng thành, đã hoàn thiện cấu trúc.

    • The mature virion is released from the host cell to infect other cells. (Hạt virion trưởng thành được giải phóng khỏi tế bào chủ để lây nhiễm sang các tế bào khác.)
  • "enveloped virion": hạt virus vỏ bọc, thường khó bị tiêu diệt hơn.

    • Enveloped virions are sensitive to detergents and drying. (Các hạt virion vỏ bọc nhạy cảm với chất tẩy rửa điều kiện khô ráo.)
Biến thể từ gần giống
  • Viral (tính từ): thuộc về virus.

    • The viral infection spreads through contact with virions. (Nhiễm trùng virus lây lan qua tiếp xúc với các hạt virion.)
  • Virion không biến thể phổ biến; đây thuật ngữ chuyên môn cố định.

Từ đồng nghĩa
  • Particle virus: hạt virus (thuật ngữ ít chính xác hơn, thường dùng trong văn nói).
  • Viral particle: hạt virus (từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "virion" nhấn mạnh tính hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "virion" danh từ chuyên ngành, không kết hợp với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "virion" thuật ngữ khoa học, không thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

virion
A scientist examines a virion under an electron microscope.