vivré

Học thuật
Thân thiện
vivré

Une feuille de chêne a un bord vivré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khía, răng cưa: Dùng để mô tả một đường viền, mép hoặc hình dạng các vết khía, răng cưa hoặc đường lượn lặp đi lặp lại, giống như hình răng cưa hoặc sóng biển.
    • Lượn sóng (hìnhhuy hiệu): Trong khoa huy hiệu học (heraldry), thuật ngữ này mô tả một đường phân chia hoặc đường viền trên huy hiệu dạng lượn sóng đều đặn, giống như những ngọn sóng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bord vivré de la feuille est caractéristique de cette plante. (Mép khía của chiếc đặc điểm của loài cây này.)
    • Sur le blason, une ligne vivrée sépare les deux champs. (Trên huy hiệu, một đường lượn sóng phân chia hai phần nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hội họa thiết kế: Có thể dùng để mô tả các hoa văn trang trí đường nét uốn lượn, lặp lại một cách nghệ thuật.
    • Le designer a choisi un motif vivré pour la bordure du tapis. (Nhà thiết kế đã chọn một họa tiết lượn sóng cho đường viền của tấm thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Viver (động từ, hiếm gặp): Tạo hình khía, tạo hình răng cưa.
  • Ondé (tính từ): Gợn sóng, lượn sóng (nói chung, không nhất thiết dạng răng cưa đều đặn như "vivré").
  • Dentelé (tính từ): răng cưa, khía (thường dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Crénelé: chỗ lồi chỗ lõm như đường viền thành lũy, lỗ châu mai.
  • Indenté: khía lõm vào, hình răng cưa.
Lưu ý
  • Từ "vivré" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học (để mô tả hình dạng ), huy hiệu học nghệ thuật trang trí. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "dentelé" hoặc "ondulé".
vivré

Une feuille de chêne a un bord vivré.

tính từ
  1. khía, răng cưa
  2. lượn sóng (hìnhhuy hiệu)