vous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ nhân xưng:
- Anh, chị, ông, bà... (số ít, trang trọng): Dùng để xưng hô một cách lịch sự với một người mà mình không thân thiết, hoặc để thể hiện sự tôn trọng.
- Các anh, các chị, các ông, các bà... (số nhiều): Dùng để xưng hô với từ hai người trở lên, bất kể mức độ thân thiết.
- Người ta, mình (đại từ vô nhân xưng): Đôi khi được dùng với nghĩa chung chung, tương tự "on".
Danh từ giống đực:
- Bản thân anh/chị/ông/bà... (cái tôi, con người của bạn): Dùng để chỉ chính bản thân người đang được nói đến.
- Từ "anh"/"chị"... (trong lời nói): Chỉ việc sử dụng đại từ "vous" để xưng hô.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ nhân xưng (số ít, trang trọng):
- Bonjour, vous désirez ? (Xin chào, ông/chị muốn gì ạ?)
- Professeur, vous êtes très gentil. (Thưa giáo sư, thầy rất tử tế.)
- Đại từ nhân xưng (số nhiều):
- Les enfants, vous êtes prêts ? (Các con, các con đã sẵn sàng chưa?)
- Mesdames et messieurs, vous êtes les bienvenus. (Kính thưa quý bà và quý ông, quý vị được chào đón.)
- Đại từ nhân xưng (nghĩa chung):
- Un air de grandeur qui vous ravit. (Một vẻ vĩ đại làm cho người ta phải mê.)
- Danh từ:
- Cet homme est un autre vous. (Người đàn ông ấy là một con người khác của chính anh.)
- Il emploie le vous en parlant à sa femme. (Anh ấy dùng từ "chị" để nói với vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de vous à moi" / "entre vous et moi": Giữa tôi và anh/chị (nói riêng, thân mật).
- Entre vous et moi, je ne le crois pas. (Nói riêng giữa tôi và anh, tôi không tin điều đó.)
- "vous-même": Chính anh/chị/ông/bà...; cả anh/chị... nữa.
- Faites-le vous-même. (Hãy tự tay chính anh làm điều đó.)
- Je vous invite, vous-même et votre famille. (Tôi mời cả anh và gia đình anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tu (đại từ): Anh/em/mày... (số ít, thân mật, không trang trọng). Là hình thức xưng hô thân thiết thay thế cho "vous" số ít.
- On (đại từ): Người ta, chúng ta, mình. Đôi khi được dùng thay thế cho "nous" (chúng tôi) hoặc với nghĩa chung chung tương tự "vous".
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cho đại từ "vous". Các từ như "tu" hoặc "on" chỉ thay thế được trong một số ngữ cảnh cụ thể với sắc thái khác biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì "vous" là đại từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Je vous en prie: Xin mời / Không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc mời ai đó một cách lịch sự).
- - Merci beaucoup. - Je vous en prie. (- Cảm ơn rất nhiều. - Ông/Bà khách sáo.)
- À votre santé!: Chúc sức khỏe (của) anh/chị/ông/bà...! (Câu nói khi nâng ly).
- À votre santé ! (Chúc sức khỏe các bạn!)
đại từ
- anh, chị, ông, bà...; các anh, các chị, các ông, các bà...
- người ta
- Un air de grandeur qui vous ravitmột vẻ vĩ đại làm cho người ta phải mê
- de vous à moi; entre vous et moixem moi
- vous-mêmechính anh (chị, ông, bà...); cả anh (chị ông, bà...) nữa
danh từ giống đực
- người như anh
- Cet homme est un autre vousông ấy là người như anh
- từ "anh" (chị, ông, bà...) (để xưng hô)
- Il emploie le vous en parlant à sa femmeanh ấy dùng từ "chị" để nói với vợ