voilà

Học thuật
Thân thiện
voilà

Le voilà qui arrive avec son chien.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Đấy, ở kia, đó: Dùng để chỉ ra, giới thiệu hoặc xác định một người, vật hoặc sự việcgần hoặcxa người nói.
    • Thế là... đấy: Dùng để nhấn mạnh một tình trạng, một kết quả đã rõ ràng.
    • Đã: Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua tính đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ (chỉ định):

    • Le voilà ! (Anh ấy đấy!)
    • Voilà votre livre. (Quyển sách của anhkia.)
    • Voilà un brave homme. (Đómột người tốt.)
  • Giới từ (nhấn mạnh tình trạng):

    • Vous voilà bien content. (Thế là ông rất vui lòng đấy.)
  • Giới từ (nhấn mạnh thời gian):

    • Voilà dix ans que je ne l'ai pas vu. (Đã mười năm nay tôi không gặp anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en veux-tu en voilà": nhiều vô kể, tha hồ.

    • Des tourterelles en veux-tu en voilà. (Cu gáy nhiều vô kể.)
  • "en voilà": thì đấy (dùng để trả lời, đưa cái được yêu cầu).

    • Vous en voulez? - En voilà. (Anh muốn cái đó ư? - Thì đấy.)
    • En voilà assez ! (Đủ lắm rồi!)
  • "que voilà": đấy, như thế đấy (dùng sau danh từ để nhấn mạnh).

    • La belle que voilà ! (Người đẹp kia đấy!)
  • "voilà que...": bỗng (xảy ra), thế là... (diễn tả một sự việc bất ngờ xảy ra).

    • Voilà qu'il pleut. (Bỗng trời mưa.)
  • "voilà tout": có thế thôi, không còn nữa.

    • C'est simple, voilà tout. ( đơn giản, có thế thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Voici (giới từ): đây là (dùng để chỉ cái gìgần người nói hơn so với ).
    • Voici mon passeport. (Đâyhộ chiếu của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • C'est (đó là): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng mang tính chỉ định trực quan mạnh hơn.
  • Tenez (, đây này): Dùng khi đưa vật cho ai, nhưng ít trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Et voilà !: Thế đấy! (Dùng để kết thúc một lời giải thích hoặc chỉ ra một kết quả hiển nhiên).
    • J'ai appuyé sur le bouton et voilà ! (Tôi đã nhấn nút thế đấy!)
  • Voilà bien...: Đúng là... (dùng để nhấn mạnh, thường với sắc thái mỉa mai hoặc ngạc nhiên).
    • Voilà bien les hommes ! (Đúngđàn ôngthế!)
voilà

Le voilà qui arrive avec son chien.

giới từ
  1. đấy, ở kia, đó
    • Le voilà
      anh ấy đấy
    • Voilà votre livre
      quyển sách anhkia
    • Voilà un brave homme
      đómột người tốt
  2. thế là... đấy
    • Vous voilà bien content
      thế là ông rất vui lòng đấy
  3. đã
    • Voilà dix ans que je ne l'ai pas vu
      đã mười năm nay tôi không gặp anh ta
    • en veux-tu en voilà
      nhiều vô kể
    • Des tourterelles en veux-tu en voilà
      cu gáy nhiều vô kể
    • en voilà
      thì đấy
    • Vous en voulez? - En voilà
      anh muốn cái đó ư? - Thì đấy
    • en voilà assez
      đủ lắm rồi
    • que voilà
      đấy, như thế đấy
    • La belle que voilà
      người đẹp kia
    • voilà que
      bỗng (xảy ra)
    • Voilà qu'il pleut
      bỗng trời mưa
    • voilà tout
      có thế thôi, không còn nữa