vol

Học thuật
Thân thiện
vol

Un oiseau en plein vol traverse le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bay: Hành động di chuyển trong không khí của chim, côn trùng, máy bay hoặc các vật thể khác.
    • Đàn (chim, côn trùng) bay: Một nhóm chim hoặc côn trùng cùng bay với nhau.
    • Chuyến bay: Hành trình bằng đường hàng không từ nơi này đến nơi khác.
    • Sự trộm cắp, vụ ăn cắp: Hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
    • Vật lấy trộm, đồ ăn cắp: Tài sản đã bị đánh cắp.
    • Sự thấm thoát (của thời gian): Sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.
    • Sải cánh (của chim): Khoảng cách giữa hai đầu cánh khi chim xòe cánh ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vol des oiseaux est gracieux. (Sự bay của chim thật duyên dáng.)
    • Nous avons observé un vol d'étourneaux. (Chúng tôi đã quan sát một đàn chim sáo bay.)
    • J'ai réservé un vol pour Paris. (Tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris.)
    • Il a été accusé de vol. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp.)
    • La police a récupéré le vol. (Cảnh sát đã thu hồi được đồ ăn cắp.)
    • Le vol des années. (Sự thấm thoát của năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • au vol: (khi) đang bay, trên không.

    • Attraper une balle au vol. (Bắt một quả bóng trên không.)
    • Saisir une opportunité au vol. (Chộp lấy một cơ hội ngay đúng lúc.)
  • à vol d'oiseau: Theo đường chim bay, tính theo khoảng cách thẳng.

    • La distance à vol d'oiseau entre les deux villes est de 100 km. (Khoảng cách theo đường chim bay giữa hai thành phố là 100 km.)
  • de haut vol: Cỡ lớn, tầm cỡ, (thường dùng cho tội phạm hoặc sự kiện).

    • Un escroc de haut vol. (Một tên lừa đảo cỡ lớn.)
  • de plein vol: Thẳng ngay đến, không chần chừ.

    • Il est arrivé de plein vol au bureau. (Anh ấy đến thẳng ngay văn phòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Voler (động từ): Bay; Ăn cắp.
  • Voleur, voleuse (danh từ): Kẻ trộm, tên ăn cắp.
  • Volière (danh từ giống cái): Lồng chim lớn, chuồng chim.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "sự bay": Trajet aérien (hành trình đường không), Navigation aérienne (sự hàng không).
  • Cho nghĩa "sự trộm cắp": Cambriolage (vụ đột nhập ăn trộm), Larcin (vụ ăn cắp vặt), Détournement (sự biển thủ).
Cụm từ cố định
  • Vol à main armée: Vụ trộm vũ khí, vụ cướp.
  • Vol avec effraction: Trộm đào tường, bẻ khóa (đột nhập).
  • Vol domestique: Vụ trộm do người nhà hoặc người quen thực hiện.
  • Prendre son vol: Cất cánh, bay đi; (nghĩa bóng) bắt đầu, khởi sự.
  • Prendre un vol trop haut: Tiêu pha quá mức; thái độ không đúng mức (tự cao).
vol

Un oiseau en plein vol traverse le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. sự bay
    • Le vol des oiseaux
      sự bay của chim
    • Le vol d'un avion
      sự bay của máy bay
    • Le vol des flèches
      tên bay
    • Vol d'accoutumance/vol d'apprentissage
      sự bay tập
    • Vol d'acrobatie
      sự bay nhào lộn
    • Vol à grande altitude
      sự bay thật cao
    • Vol à grande distance
      sự bay thật xa
    • Vol d'approche
      sự bay đến gần
    • Vol en avant
      sự bay tiến
    • Vol en arrière
      sự bay lùi
    • Vol ascendant/vol ascensionnel
      sự bay lên
    • Vol à l'aveugle
      sự bay không nhìn
    • Vol d'après la carte
      sự bay theo bản đồ
    • Vol en cercle
      sự bay vòng tròn
    • Vol en circuit fermé
      sự bay theo tuyến khép kín
    • Vol de croisière/vol de patrouille
      sự bay tuần tra
    • Vol de démonstration
      sự bay diễu hành
    • Vol en descente planée uniforme
      sự liệng xuống đều đặn
    • Vol sur le dos/vol à l'envers/vol inversé/vol renversé
      sự bay ngửa
    • Vol de durée/vol d'endurance
      sự bay lâu
    • Vol d'entraînement/vol d'instruction
      sự bay huấn luyện, sự bay tập
    • Vol d'essai
      sự bay thử
    • Vol de groupe
      sự bay từng đội
    • Vol ininterrompu
      sự bay liên tục
    • Vol en ligne droite
      sự bay theo đường thẳng
    • Vol louvoyant
      sự bay ngoằn ngoèo
    • Vol en palier
      sự bay nằm ngang
    • Vol piqué
      sự bay bổ nhào
    • Vol plané
      sự bay liệng
    • Vol rasant/vol en rase-mottes
      sự bay là (mặt đất)
    • Vol en rase-vagues
      sự bay là mặt nước
    • Vol en ressource
      sự bay vọt lên
    • Vol seul
      sự bay một mình
    • Vol remorqué
      sự bay nhờ máy bay kéo
    • Vol stationnaire/vol à vitesse nulle
      sự bay đứng một chỗ (máy bay lên thẳng)
    • Vol de pente
      sự liệng theo dọc sườn núi
    • Vol de mesure
      sự bay đo đạc
    • Vol d'observation
      sự bay quan sát
    • Vol de reconnaissance
      sự bay thám sát
    • Vol télécommandé
      sự bay có điều khiển từ xa
  2. tầm bay (của chim, sâu bọ)
  3. đàn (chim, sâu bọ) bay
    • Un vol d'oiseaux migrateurs
      một đàn chim di trú bay
    • Un vol de sauterelles
      đàn châu chấu bay
  4. chuyến bay
    • Un vol de plusieurs heures
      chuyến bay nhiều giờ
    • Vol aller et retour
      chuyến bay khứ hồi
    • Vol sans escale
      chuyến bay liền một mạch
    • Vol de nuit
      chuyến bay đêm
  5. sự thấm thoát (của thời gian)
    • Le vol du temps
      thời gian thấm thoát
  6. sải cánh (của chim)
  7. (săn bắn, từ , nghĩa ) sự đi săn bằng chim săn; đàn chim săn
  8. sự ăn trộm
    • Commettre un vol
      phạm tội trộm cắp
  9. vật lấy trộm, đồ ăn cắp
    • Porter son vol chez le receleur
      đem vật lấy trộm đến nhà người chứa chấp
    • au vol
      (khi) đang bay, trên không
    • Tirer un oiseau au vol
      bắn chim đang bay
    • Arrêter une balle au vol
      chặn quả bóng trên không
    • Saisir l'occasion au vol
      chộp lấy cơ hội ngay đúng lúc
    • à vol d'oiseau
      xem oiseau
    • de haut vol
      cỡ lớn
    • de plein vol
      thẳng ngay đến
    • Arriver de plein vol au ministère
      đến thẳng ngay bộ
    • prendre son vol
      xem prendre
    • prendre un vol trop haut
      tiêu pha quá mức; thái độ không đúng mức
    • vol à voile
      xem voile
    • vol à main armée
      vụ trộm vũ khí, vụ cướp
    • vol avec effraction
      trộm đào tường bẻ khóa
    • vol domestique
      vụ trộm (do) người nhà, vụ trộm (do) người quen