Voie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường, lối đi: Chỉ một con đường, lối đi hoặc tuyến đường dành cho giao thông, vận chuyển hoặc di chuyển.
- Khổ đường, đường ray: Trong ngữ cảnh đường sắt, chỉ một đường ray đơn lẻ hoặc khoảng cách giữa hai đường ray.
- Khổ trục: Trong ngữ cảnh ô tô, chỉ khoảng cách giữa hai bánh xe trên cùng một trục.
- Con đường, phương cách (nghĩa bóng): Chỉ một phương pháp, cách thức để đạt được điều gì đó hoặc hướng đi trong cuộc sống.
- Đường, ngả (trong cơ thể): Chỉ các đường dẫn hoặc ống trong cơ thể (như đường hô hấp, đường tiêu hóa).
- Mạch cưa: Trong kỹ thuật, chỉ rãnh cắt của lưỡi cưa.
- Phương pháp (hóa học): Chỉ một quy trình hoặc phương pháp thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La voie est bloquée par la neige. (Con đường bị tuyết chặn.)
- Le train entre en gare sur la voie numéro 3. (Tàu hỏa vào ga trên đường ray số 3.)
- Il a enfin trouvé sa voie dans la vie. (Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy con đường của mình trong cuộc sống.)
- Prendre ce médicament par voie orale. (Uống thuốc này qua đường miệng.)
- Une voie d'eau s'est déclarée dans la coque. (Một lỗ thủng đã xuất hiện ở thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en voie de": đang trên đường, đang trong quá trình.
- Un pays en voie de développement. (Một nước đang phát triển.)
- Être en voie de guérison. (Đang trên đường hồi phục.)
"être en bonne voie": đi đúng hướng, có triển vọng thành công.
- Les négociations sont en bonne voie. (Các cuộc đàm phán đang đi đúng hướng.)
"mettre quelqu'un sur la voie": gợi ý, hướng dẫn cho ai đó.
- Ce détail m'a mis sur la voie. (Chi tiết này đã gợi ý cho tôi.)
"ouvrir la voie à": mở đường cho.
- Cette découverte ouvre la voie à de nouveaux traitements. (Khám phá này mở đường cho các phương pháp điều trị mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Voie ferrée (n.f): Đường sắt.
- Voie publique (n.f): Đường công cộng.
- Voie navigable (n.f): Đường thủy (có thể cho tàu bè qua lại).
- Voie lactée (n.f): Dải Ngân Hà.
- Voie de fait (n.f): Hành động bạo lực, hành vi xâm phạm thân thể.
- Bivoie (adj): Hai đường, hai lối (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Route (n.f): con đường, quốc lộ.
- Chemin (n.m): đường đi, lối.
- Piste (n.f): đường mòn, đường đua.
- Axe (n.m): trục đường, tuyến đường chính.
- Moyen (n.m): phương tiện, cách thức (nghĩa bóng).
Cụm từ cố định
- Voie d'accès: đường vào, lối ra vào.
- Voie de communication: đường giao thông, tuyến liên lạc.
- Voie respiratoire: đường hô hấp.
- Voie de garage: đường đỗ xe (nghĩa bóng: vị trí không quan trọng, bị gạt ra ngoài lề).
- Par voie hiérarchique: qua con đường thứ bậc, theo ngạch bậc.
- Toutes voies utiles: bằng mọi cách có thể.
Thành ngữ liên quan
- Être toujours par voies et par chemins: luôn luôn đi đây đi đó, không bao giờ ở yên một chỗ.
- Corrompre sa voie (tôn giáo): sa ngã, mắc nhiều tội lỗi.
- Voies et moyens (kinh tế): các nguồn thu và biện pháp tài chính (của Nhà nước).
danh từ giống cái
- đường
- Voie d'accèsđường vào
- Voies de communicationđường giao thông
- Voie d'aérageđường thông gió
- Voie à l'avanceđường vượt
- Voie en cul-de-sac/voie en impasseđường cụt
- Voix banaliséeđường hai chiều (đường sắt)
- Voie de classement/voie de triage/voie de formationđường dồn toa
- Voie uniqueđường một chiều
- Voie de garageđường đỗ xe
- Voie de raccordementđường nối (đường sắt)
- Voie téléphoniqueđường điện thoại
- Voie navigableđường mà tàu thuyền qua lại được
- Voix suspendueđường cáp (treo)
- Voie montante/voie descendanteđường dốc lên/đường dốc xuống
- Par voie buccalequa đường miệng
- Voie de merđường biển
- Voie respiratoiređường hô hấp
- khổ trục (khoảng cách giữa hai bánh xe ô tô cùng trục)
- (đường sắt) đường sắt (cũng voie ferrée); khổ đường
- (nghĩa bóng) con đường
- Des voies détournéesnhững con đường quanh co
- Voie diplomatiquecon đường ngoại giao
- Trouver sa voietìm ra con đường của mình (cách hành động, cách xử sự)
- (hóa học) phương pháp
- Voie sèchephương pháp khô
- (kỹ thuật) mạch cưa
- (từ cũ, nghĩa cũ) chuyến (số lượng chở mỗi lần)
- Voie de charbonchuyến than
- corrompre sa voie(tôn giáo) mắc nhiều tội lỗi
- en voie deđang (trên con đường)
- Pays en voie de développementnước đang phát triển
- être en bonne voie; être dans la bonne voieđi đúng đường (để thành công)
- être toujours par voies et par cheminsxem chemin
- mettre quelqu'un sur la voiehướng dẫn cho ai; bày vẽ cho ai
- ouvrir la voie àmở đường cho
- voie d'eau(hàng hải) lỗ rò, lỗ thủng (ở tàu)
- voie de faithành động tổn thương (như nhổ vào mặt)
- voie d'évitementxem évitement
- voie lactéexem lacté
- voies et moyens(kinh tế) nguồn thu nhập của Nhà nước
- Voix.