volution

/və'lju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
volution

The Earth's volution around the sun takes one year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường trôn ốc, đường xoắn ốc: Một đường cong ba chiều quay quanh một trục tiến dần ra xa hoặc vào gần trục đó, giống như hình dạng của một vỏ ốc.
    • (Giải phẫu học) Khúc cuộn: Một phần của cơ quan trong cơ thể hình dạng cuộn lại hoặc xoắn lại, chẳng hạn như các nếp cuộn của não hoặc ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shell's beautiful volution was studied under the microscope. (Đường xoắn ốc tuyệt đẹp của vỏ ốc đã được nghiên cứu dưới kính hiển vi.)
    • The volutions of the small intestine increase its surface area for absorption. (Các khúc cuộn của ruột non làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A single volution": Một vòng xoắn đơn lẻ.
    • The fossil showed only a single volution of the ancient mollusk's shell. (Hóa thạch chỉ cho thấy một vòng xoắn duy nhất của vỏ con nhuyễn thể cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Convolution (n): Sự cuộn lại; (trong giải phẫu) nếp cuộn, nếp gấp, đặc biệt chỉ các nếp cuộn của não.

    • The brain's convolutions are critical for higher cognitive functions. (Các nếp cuộn của não rất quan trọng cho các chức năng nhận thức cao cấp.)
  • Evolution (n): Sự tiến hóa; sự phát triển dần dần. (Lưu ý: Từ này chung gốc "-volution" nhưng nghĩa khác biệt).

    • The theory of evolution explains the diversity of life. (Thuyết tiến hóa giải thích sự đa dạng của sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiral: Hình xoắn ốc, đường xoắn ốc.
  • Coil: Vòng cuộn, cuộn tròn.
  • Whorl: Vòng xoắn (thường dùng trong sinh học cho vỏ ốc, hoa...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "volution".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "volution".

volution

The Earth's volution around the sun takes one year.

danh từ
  1. đường trôn ốc
  2. (giải phẫu) khúc cuộn (não, ruột)