wax

/wæks/
Học thuật
Thân thiện
wax

The moon is waxing in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sáp: Một chất rắn, thường mềm có thể nóng chảy, nguồn gốc từ động vật (như sáp ong), thực vật, khoáng vật hoặc tổng hợp.
    • (Tiếng lóng, ) Cơn giận, sự tức giận: Một trạng thái cảm xúc tức giận mạnh mẽ.
  2. Động từ:

    • Đánh bóng, bôi sáp: Phủ một lớp sáp lên bề mặt để làm sạch, bảo vệ hoặc tạo độ bóng.
    • Tròn dần (về mặt trăng): Chỉ giai đoạn mặt trăng dần dần trở nên sáng hơn lớn hơn, tiến về phía trăng tròn.
    • (Từ cổ) Trở nên, trở thành: Phát triển hoặc chuyển sang một trạng thái hoặc tâm trạng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Candles are often made from wax. (Nến thường được làm từ sáp.)
    • He was in a wax when he heard the news. (Anh ta nổi cơn giận khi nghe tin.)
  • Động từ:

    • I need to wax my car this weekend. (Tôi cần đánh bóng xe hơi của mình vào cuối tuần này.)
    • The moon will wax over the next week. (Mặt trăng sẽ tròn dần trong tuần tới.)
    • He began to wax eloquent about his travels. (Anh ấy bắt đầu trở nên hùng hồn khi nói về những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like wax in someone's hands": dễ bảo, dễ sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo.

    • The corrupt official was like wax in the businessman's hands. (Viên chức tham nhũng đó dễ bảo như sáp trong tay ông trùm kinh doanh.)
  • "to wax and wane": lúc lên lúc xuống, khi tròn khi khuyết (dùng cho mặt trăng hoặc nghĩa bóng).

    • Her enthusiasm for the project waxes and wanes. (Sự nhiệt tình của ấy với dự án lúc lên lúc xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Beeswax (n): sáp ong.
  • Earwax (n): ráy tai.
  • Waxwork (n): tượng sáp.
  • Waxy (adj): tính chất như sáp, bóng mượt; (về da mặt) tái nhợt.
  • Waxen (adj): (văn chương) làm bằng sáp; nhợt nhạt như sáp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sáp): beeswax, paraffin, polish.
  • Động từ (đánh bóng): polish, buff, shine.
  • Động từ (trở nên): become, grow, get.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wax on, wax off: (cụm từ nổi tiếng từ phim ) chỉ động tác đánh bóng xe lên xuống, thường dùng với nghĩa bóng một bài học cơ bản hoặc lặp đi lặp lại.
    • Mastering the basics is like the "wax on, wax off" of learning. (Nắm vững những điều cơ bản giống như bài học "đánh bóng lên, đánh bóng xuống" trong việc học.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a wax / to get in a wax / to put someone in a wax: (tiếng lóng ) nổi giận / làm ai nổi giận.
    • His constant criticism really put her in a wax. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta thực sự làm ấy nổi giận.)
wax

The moon is waxing in the night sky.

danh từ
  1. sáp ong ((cũng) beeswax)
  2. chất sáp
    • vegetable wax
      sáp thực vật
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đĩa hát

Idioms

  • like wax in someone's hands
    bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
ngoại động từ
  1. đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
    • to wax a table
      đánh bóng bàn bằng sáp
    • to wax a thread
      vuốt sáp một sợi chỉ
nội động từ
  1. tròn dần (trăng)
    • the moon waxes and wanes
      mặt trăng khi tròn khi khuyết
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
    • to wax merry
      trở nên vui vẻ
    • to wax indignant
      nổi cơn phẫn nộ
danh từ
  1. (từ lóng) cơn giận
    • to be in a wax
      đang nổi giận
    • to get in a wax
      nổi giận
    • to put someone in a wax
      làm cho ai nổi giận