vrillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xoắn lại, có hình xoắn ốc: Mô tả một vật thể có hình dạng xoắn quanh một trục, giống như một lò xo hoặc sợi dây bị vặn.
- (Thực vật học) Có tua cuốn: Mô tả một bộ phận của cây (thường là thân hoặc lá) mọc dài ra và xoắn lại, có chức năng giúp cây leo bám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un fil de pêche vrillé ne se démêle pas facilement. (Một sợi dây câu bị xoắn lại thì không dễ gỡ rối.)
- La tige vrillée de la plante lui permet de s'accrocher au support. (Thân cây có tua cuốn cho phép nó bám vào giá đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en vrille" (cụm từ): Rơi vào tình trạng mất kiểm soát, lao dốc hoặc hỗn loạn. Nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh một chiếc máy bay rơi theo hình xoắn ốc.
- Ses finances sont en vrille depuis qu'il a perdu son emploi. (Tài chính của anh ta lao dốc kể từ khi mất việc.)
- La situation politique tourne en vrille. (Tình hình chính trị đang rơi vào hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vriller (động từ): Xoắn, làm xoắn lại; (hàng không) lao xuống theo hình xoắn ốc.
- Le vent vrille les branches. (Gió làm xoắn các cành cây.)
- Vrille (danh từ từ): Sự xoắn; (hàng không) cú lao xoắn; (thực vật học) tua cuốn; (dụng cụ) mũi khoan xoắn.
- L'avion a fait une vrille. (Máy bay đã thực hiện một cú lao xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Enroulé: Cuộn lại.
- Torsadé: Bện xoắn, xoắn dây.
- Spiralé: Có hình xoắn ốc.
Thành ngữ liên quan
- Partir en vrille: Bắt đầu mất kiểm soát một cách nhanh chóng và nghiêm trọng.
- La réunion a parti en vrille après cette déclaration. (Cuộc họp đã trở nên hỗn loạn sau tuyên bố đó.)
tính từ
- (thực vật học) có tua cuốn
- xoắn lại
- Fil de pêche vrillédây câu xoắn lại