vá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng bằng kim loại, hình cái xẻng, dùng để xúc, múc: Một dụng cụ có hình dạng giống cái xẻng nhỏ, thường làm bằng sắt, dùng để xúc các vật liệu rời như than, cát, hoặc để múc canh, thức ăn lỏng.
Động từ:
- Khâu một miếng vải vào chỗ rách trên quần áo, vải vóc để cho lành lại: Hành động sửa chữa quần áo bị rách bằng cách đắp một miếng vải mới lên và khâu cố định.
- Bịt kín một lỗ thủng trên vật dụng (như lốp xe, bình, chậu): Hành động sửa chữa để ngăn không cho chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài qua một lỗ hổng.
- Lấp đầy, san bằng một chỗ trũng, lõm trên bề mặt (như đường xá, nền nhà): Hành động sửa chữa bề mặt bằng cách cho thêm vật liệu vào chỗ thấp hơn xung quanh.
Tính từ:
- Có bộ lông/da mang nhiều mảng màu sắc khác nhau, thường là đen và trắng (dùng cho động vật): Mô tả đặc điểm ngoại hình của một số con vật như chó, mèo, ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà dùng cái vá để xúc than bỏ vào bếp lò.
- Múc cho em bát canh bằng cái vá này.
- Động từ:
- Mẹ vá lại chiếc áo sơ mi bị rách ở khuỷu tay cho tôi.
- Anh thợ vá săm xe đạp rất nhanh và khéo.
- Đội công nhân đang vá những ổ gà trên đường.
- Tính từ:
- Con chó vá nhà hàng xóm rất thân thiện.
- Ngựa vá là một giống ngựa có bộ lông đốm đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vá víu": (động từ) chỉ việc sửa chữa tạm thời, chắp vá, không triệt để.
- Công ty chỉ đang vá víu các lỗi hệ thống chứ chưa có giải pháp dài hạn.
- "chắp vá": (tính từ/động từ) chỉ sự ghép nối các phần rời rạc, thiếu tính hệ thống và đồng bộ.
- Kiến thức chắp vá sẽ khó giúp bạn giải quyết vấn đề một cách căn cơ.
Biến thể và từ liên quan
- Vá víu (động từ): sửa chữa qua loa, tạm thời.
- Chắp vá (động từ/tính từ): ghép nối một cách không hoàn chỉnh.
- Miếng vá (danh từ): miếng vải hoặc vật liệu dùng để vá.
- Thợ vá (danh từ): người chuyên sửa chữa, đặc biệt là vá lốp xe, đồ da.
Từ đồng nghĩa
- (Động từ - nghĩa sửa quần áo): khâu lại, mạng.
- (Động từ - nghĩa bịt kín lỗ thủng): hàn, bịt.
- (Động từ - nghĩa lấp chỗ trũng): san lấp, bồi đắp.
- (Tính từ): khoang (thường dùng cho ngựa), đốm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Áo rách khéo vá hơn lành vụng may": (Tục ngữ) Nhấn mạnh giá trị của sự khéo léo, gọn gàng. Một chiếc áo lành nhưng may vụng về còn tệ hơn một chiếc áo rách được vá lại một cách cẩn thận.
- "Giật gấu vá vai": (Thành ngữ) Chỉ cách giải quyết vấn đề một cách thiếu căn cơ, lấy cái này (vật này) bù vào chỗ thiếu của cái kia (vật khác), cuối cùng không giải quyết được gì.
- 1 dt Đồ dùng bằng sắt, hình cái xẻng: Dùng vá xúc than.
- 2 đgt 1. Khâu một miếng vải vào chỗ rách, để cho lành lặn: áo rách khéo vá hơn lành vụng may (tng). 2. Bịt kín một chỗ thủng: Vá săm xe đạp. 3. Lấp một chỗ trũng: Vá đường.
- 3 tt Nói giống vật có bộ lông nhiều màu: Chó vá.