dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

vá

Words Containing "vá"

Am Váp
đậu ván
bốc vác
ca-vát
chắp vá
choáng váng
chống uốn ván
chóng vánh
cỗ ván
cúng vái
đèn vách
gánh vác
gông ván
hào ván
hớt váng
khấn vái
khẩn vái
khâu vá
khiêng vác
khuân vác
lướt ván
may vá
đo ván
đỗ ván
phu bốc vác
tai vách mạch rừng
Tả Ván
tháo vát
thuyền ba ván
tranh vách
uốn ván
vác
vách
vách đá
vách ngăn
Vách Quế
vác mặt
vác-xin
vái
vái dài
vái lạy
vái trời
vá may
ván
ván đã đóng thuyền
ván bìa
váng
váng đầu
váng huyết
váng óc
váng vất
vanh vách
ván địa
ván khuôn
ván ngựa
ván thiên
ván thôi
van vát
vấp váp
vát
vá víu
váy
váy cộc
váy trong
vấy vá
váy xòe
vênh váo
vớt vát
vơ váo
vượn vá
xốc vác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...