vợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ: Người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với người chồng. Đây là từ thông dụng nhất để chỉ người bạn đời là nữ trong một cuộc hôn nhân.
- Vợ (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ người phụ nữ sống chung như vợ chồng trong một mối quan hệ lâu dài, ổn định, có thể không có đăng ký kết hôn chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất yêu thương vợ mình. (He loves his wife very much.)
- Họ đã cưới vợ được mười năm. (They got married ten years ago. / Literally: He took a wife ten years ago.)
- Vợ chồng họ sống rất hạnh phúc. (They (as a married couple) live very happily.)
Cách dùng nâng cao
"Lấy vợ": to get married (from the perspective of the man).
- Anh ta chuẩn bị lấy vợ. (He is preparing to get married.)
"Bỏ vợ": to divorce one's wife; to leave one's wife.
- Ông ấy đã bỏ vợ. (He divorced his wife.)
Các biến thể và từ liên quan
Vợ chồng (danh từ): husband and wife; married couple.
- Quan hệ vợ chồng. (Marital relationship.)
Vợ cả (danh từ): first wife (in a polygamous context); principal wife.
- Vợ lẽ (danh từ): concubine; secondary wife (in a polygamous context).
- Vợ bé (danh từ, thông tục): younger wife; mistress.
Từ đồng nghĩa
- Người vợ: (more formal) wife.
- Bà xã (thân mật): wife (affectionate or informal term).
- Phu nhân (trang trọng): wife (formal, often for someone of high status).
Thành ngữ liên quan
Thuận vợ thuận chồng: When husband and wife are in harmony.
- Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn. (When husband and wife are in harmony, they can achieve anything.)
Vợ dại con thơ: An inexperienced wife and young children (describing a situation where a man has heavy family responsibilities).
- Vợ đẹp con khôn: A beautiful wife and wise children (describing an ideal, happy family situation).