dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

vừa

Words Containing "vừa"

chẳng vừa
vừa khéo
vừa khi
vừa lòng
vừa lòng
vừa lứa
vừa lúc
vừa lúc
vừa mắt
vừa miệng
vừa mới
vừa mới
vừa mồm
vừa nãy
vừa đôi
vừa phải
vừa qua
vừa rồi
vừa sức
vừa tầm
vừa tầm
vừa tay
vừa vặn
vừa vừa
vừa ý
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...