weber

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo từ thông: "weber" (ký hiệu Wb) đơn vị đo từ thông trong Hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với 100.000.000 maxwell.
    • Tên riêng: "Weber" họ của nhiều nhà khoa học nghệ sĩ nổi tiếng, bao gồm:
      • Ernst Heinrich Weber (1795-1878): nhà sinh lý học người Đức, được coi cha đẻ của tâm vật lý học.
      • Carl Maria von Weber (1786-1826): nhà soạn nhạc chỉ huy dàn nhạc người Đức, nổi tiếng với các vở opera lãng mạn.
      • Max Weber (1864-1920): nhà xã hội học người Đức, tiên phong trong phương pháp phân tích xã hội học.
      • Wilhelm Eduard Weber (1804-1891): nhà vật người Đức, anh trai của E. H. Weber, nổi tiếng với nghiên cứu về từ trường Trái Đất.
      • Max Weber (1881-1961): họa sĩ trừu tượng người Mỹ gốc Nga.
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo từ thông:

    • The magnetic flux through the coil is 2 webers. (Từ thông qua cuộn dây 2 weber.)
    • One weber equals 10^8 maxwells. (Một weber bằng 10^8 maxwell.)
  • Tên riêng:

    • Max Weber's theories on bureaucracy are still influential. (Các lý thuyết của Max Weber về bộ máy hành chính vẫn còn ảnh hưởng.)
    • Carl Maria von Weber's opera "Der Freischütz" is a masterpiece. (Vở opera "Der Freischütz" của Carl Maria von Weber một kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weber-meter": mét-weber, đơn vị đo từ thông trên mét vuông, tương đương với tesla.

    • The magnetic field strength is measured in webers per square meter. (Cường độ từ trường được đo bằng weber trên mét vuông.)
  • "Weber's law": Định luật Weber, một nguyên trong tâm lý học cảm giác do Ernst Heinrich Weber phát hiện.

    • Weber's law states that the just-noticeable difference in a stimulus is proportional to the magnitude of the original stimulus. (Định luật Weber phát biểu rằng sự khác biệt vừa đủ nhận thấy trong một kích thích tỷ lệ thuận với độ lớn của kích thích ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weberian (tính từ): thuộc về Max Weber hoặc lý thuyết của ông.

    • The weberian analysis of social stratification is widely used. (Phân tích weberian về phân tầng xã hội được sử dụng rộng rãi.)
  • Weberite (danh từ): người theo học thuyết của Max Weber.

    • Many modern sociologists are weberites. (Nhiều nhà xã hội học hiện đại người theo học thuyết Weber.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho đơn vị đo từ thông.
  • Đối với tên riêng: không từ đồng nghĩa, chỉ các biến thể ngữ cảnh như (sociologist), (composer), (physicist).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "weber" đây danh từ riêng hoặc thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "weber".

Khám phá thêm

Các từ liên quan