whipper
Định nghĩa
Danh từ:
- Người quất roi, người đánh roi: "whipper" chỉ một người thi hành hình phạt bằng cách sử dụng roi hoặc cây roi để đánh.
Ví dụ sử dụng
- (Người quất roi nổi tiếng vì những hình phạt tàn nhẫn trong nhà tù cũ.)
- (Trong một số bối cảnh lịch sử, người quất roi là một viên chức bị sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"whipper-in": người phụ trách kiểm soát chó săn trong một cuộc săn.
- The whipper-in kept the hounds under control during the hunt. (Người phụ trách kiểm soát chó săn đã giữ cho bầy chó săn trong tầm kiểm soát trong suốt cuộc săn.)
"whipper-snapper": một từ lóng cổ, chỉ một người trẻ tuổi tự phụ hoặc thiếu tôn trọng.
- That young whipper-snapper thinks he knows everything. (Cái thằng nhóc tự phụ đó nghĩ rằng nó biết tất cả mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Whip (danh từ/động từ): roi, đánh bằng roi.
- He used a whip to drive the horses. (Anh ta dùng roi để điều khiển ngựa.)
Whipping (danh từ): hành động quất roi.
- The whipping was a common punishment in the past. (Việc quất roi là một hình phạt phổ biến trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Flagellator: người đánh roi (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử).
- Scourger: người đánh roi bằng roi da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whip up: khuấy động, tạo ra nhanh chóng (không liên quan trực tiếp đến "whipper" nhưng cùng gốc từ "whip").
- She whipped up a quick dinner. (Cô ấy đã nấu nhanh một bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- Crack the whip: sử dụng quyền lực hoặc sự đe dọa để buộc người khác làm việc chăm chỉ hơn.
- The manager cracked the whip to meet the deadline. (Người quản lý đã sử dụng quyền lực để buộc nhân viên làm việc chăm chỉ nhằm kịp hạn chót.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "whipper"