welty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Welty: Tên của một nhà văn nữ nổi tiếng người Mỹ, chuyên viết về cuộc sống nông thôn miền Nam nước Mỹ (1909-2001). Bà được biết đến với các tác phẩm văn học giàu chi tiết và cảm xúc, thường khắc họa cuộc sống thường nhật và con người ở vùng Mississippi.
Ví dụ sử dụng
- (Eudora Welty là một trong những tác giả người Mỹ được ca ngợi nhất thế kỷ 20.)
- (Nhiều truyện ngắn của Welty lấy bối cảnh vùng nông thôn miền Nam, khắc họa bản chất cuộc sống ở thị trấn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Welty's style": Phong cách văn chương đặc trưng của Welty, thường sử dụng ngôn ngữ tinh tế, miêu tả chi tiết và tập trung vào tâm lý nhân vật.
- Critics often praise Welty's style for its lyrical quality and deep insight into human nature. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách của Welty vì chất trữ tình và cái nhìn sâu sắc về bản chất con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Welty-esque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống như của Eudora Welty, thường dùng để mô tả văn chương hoặc nghệ thuật có yếu tố miêu tả chi tiết và cảm xúc.
- The novel has a Welty-esque feel, with its vivid descriptions of Southern life. (Cuốn tiểu thuyết có cảm giác giống phong cách Welty, với những miêu tả sống động về cuộc sống miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Eudora Welty: Tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng thay thế cho "Welty" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Southern writer: Nhà văn miền Nam Mỹ (một nhóm mà Welty là thành viên tiêu biểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Welty" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Like a Welty story": Giống như một câu chuyện của Welty, nghĩa là mang tính miêu tả chi tiết, giàu cảm xúc và thường có bối cảnh nông thôn miền Nam.
- The old woman's tale of her childhood in Mississippi felt like a Welty story. (Câu chuyện thời thơ ấu ở Mississippi của người phụ nữ lớn tuổi nghe giống như một câu chuyện của Welty.)