wynd

/waind/
Học thuật
Thân thiện
wynd

A narrow wynd winds between old stone buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngõ hẹp, đường phố nhỏ: Từ này chủ yếu được sử dụng ở Scotland để chỉ một con đường hoặc một ngõ hẹp, thường giữa các tòa nhà.
    • Đường phố cây hai bên: Một định nghĩa cụ thể hơn, chỉ một con đường phố nhỏ được lót bởi cây cốihai bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We walked down a quiet wynd in the old town. (Chúng tôi đi bộ xuống một con ngõ yên tĩnh trong khu phố cổ.)
    • The historic wynd was lined with ancient trees. (Con đường lịch sử cây cổ thụ mọc hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blind wynd": một ngõ cụt.
    • The map showed that the path was a blind wynd. (Bản đồ cho thấy lối đi đó một ngõ cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Alley (n): ngõ hẻm, hẻm (từ phổ biến hơn, không giới hạn ở Scotland).
  • Lane (n): làn đường, đường nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Alleyway: ngõ hẻm.
  • Passage: lối đi hẹp, hành lang.
wynd

A narrow wynd winds between old stone buildings.

danh từ
  1. (Ê-cốt) đường phố cây hai bên