wheat

/wi:t/
danh từ
  1. (thực vật học) cây lúa mì
  2. lúa mì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wheat"

wheat
A farmer harvests golden wheat in a sunny field.