wings

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cánh (của chim, côn trùng, máy bay): Bộ phận giúp bay hoặc di chuyển trên không.
      • The bird spread its wings and flew away. (Con chim xòe cánh bay đi.)
    • Phần nhô ra hai bên (của tòa nhà, sân khấu, xe hơi): Cấu trúc mở rộnghai bên của một vật thể.
      • The hospital's new wings will house the emergency department. (Các cánh mới của bệnh viện sẽ chứa khoa cấp cứu.)
    • Phù hiệu cánh (quân sự): Huy hiệu hình cánh chim được đeo bởi phi công hoặc thành viên phi hành đoàn đã qua đào tạo.
      • He earned his wings after completing flight training. (Anh ấy đã nhận được phù hiệu cánh sau khi hoàn thành khóa huấn luyện bay.)
    • Cánh (thể thao): Vị trí chạy biên trong bóng đá, khúc côn cầu, hoặc các môn thể thao đồng đội.
      • She plays as a left wings for the national team. ( ấy chơivị trí cánh trái cho đội tuyển quốc gia.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eagle's wings span over two meters. (Đôi cánh của đại bàng sải rộng hơn hai mét.)
    • The pilot proudly displays his wings on his uniform. (Phi công tự hào trưng bày phù hiệu cánh trên đồng phục của mình.)
    • The car's rear wings improve aerodynamics. (Cánh gió phía sau của xe hơi cải thiện tính khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give wings to something": thúc đẩy, làm cho cái đó phát triển nhanh chóng.
    • Necessity lends wings to inspiration. (Sự cần thiết thúc đẩy cảm hứng.)
  • "to clip someone's wings": hạn chế tự do hoặc quyền lực của ai đó.
    • The new regulations clipped the company's wings. (Các quy định mới đã hạn chế quyền lực của công ty.)
  • "under someone's wings": dưới sự bảo vệ hoặc hướng dẫn của ai đó.
    • The young artist developed under the wings of a master painter. (Nghệ sĩ trẻ phát triển dưới sự hướng dẫn của một họa sĩ bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Winged (tính từ): cánh, phần nhô ra như cánh.
    • A winged creature flew across the sky. (Một sinh vật cánh bay ngang qua bầu trời.)
  • Wingless (tính từ): không cánh.
    • Some insects are wingless. (Một số loài côn trùng không cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Feathers: lông (chỉ bộ phận tạo nên cánh chim).
  • Fins: vây (của , hoặc bộ phận giống cánh trên máy bay).
  • Fliers: phi công (đồng nghĩa với "wings" khi chỉ phù hiệu phi công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wing it: ứng biến, làm việc đó không kế hoạch trước.
    • I didn't prepare a speech; I'll just wings it. (Tôi không chuẩn bị bài phát biểu; tôi sẽ ứng biến thôi.)
  • Take wings: bay đi, biến mất nhanh chóng.
    • The opportunity took wings before I could seize it. (Cơ hội đã bay đi trước khi tôi kịp nắm bắt.)
Thành ngữ liên quan
  • On the wings of: nhờ vào, với sự hỗ trợ của.
    • Success came on the wings of hard work. (Thành công đến nhờ vào sự chăm chỉ.)
  • Wings of the wind: nhanh như gió, rất nhanh.
    • He ran with the wings of the wind. (Anh ấy chạy nhanh như gió.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "wings"

wings
A pilot proudly wears his wings on his uniform.