wriggle
/'rigl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quằn quại, ngọ nguậy, vặn vẹo: Di chuyển cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể với những cử động nhỏ, nhanh, quanh co, thường để thoát ra khỏi một sự kìm giữ hoặc di chuyển qua một không gian hẹp.
- Luồn lách, len lỏi (một cách khéo léo hoặc gian xảo): Sử dụng sự khéo léo để thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The baby wriggled happily on the blanket. (Đứa bé ngọ nguậy vui vẻ trên tấm chăn.)
- The worm wriggled out of the bird's beak. (Con sâu quằn quại chui ra khỏi mỏ chim.)
- He always manages to wriggle out of doing the dishes. (Anh ta luôn tìm cách thoái thác việc rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wriggle one's way": Luồn lách, len lỏi để tiến về phía trước.
- She wriggled her way to the front of the crowd. (Cô ấy len lỏi lên phía trước đám đông.)
- "to wriggle free/loose": Vặn mình, vùng vẫy để tự do/thoát ra.
- The puppy wriggled free from its leash. (Chú cún con vùng vẫy thoát khỏi dây xích.)
Biến thể và từ gần giống
- Wriggly (tính từ): Hay ngọ nguậy, uốn éo.
- The wriggly child couldn't sit still. (Đứa trẻ hay ngọ nguậy không thể ngồi yên.)
- Wriggler (danh từ): Người/vật hay ngọ nguậy (thường chỉ ấu trùng muỗi).
Từ đồng nghĩa
- Squirm: Ngọ nguậy, cựa quậy (thường do khó chịu, bối rối).
- Writhe: Quằn quại, vặn vẹo (thường do đau đớn dữ dội).
- Wiggle: Lắc lư, lay động (nhẹ nhàng hơn, thường có chủ đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wriggle out (of something): (Nghĩa bóng) Khéo léo thoát khỏi (một nghĩa vụ, tình huống khó khăn).
- He tried to wriggle out of his promise. (Hắn ta cố gắng thoái thác lời hứa của mình.)
- Wriggle into: Luồn lách, khéo léo để đạt được (một vị trí, sự ưu ái).
- She wriggled into a position of influence. (Cô ta luồn lách để có được một vị trí có ảnh hưởng.)
Thành ngữ liên quan
- Get a wriggle on: (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Anh) Nhanh lên, khẩn trương lên.
- We need to catch the train, so get a wriggle on! (Chúng ta cần bắt chuyến tàu, nên nhanh lên đi!)
danh từ
- sự quằn quại; sự bò quằn quại
nội động từ
- quằn quại; bò quằn quại
- the eel wriggled through my fingerscon lươn quằn quại bò tuột khỏi tay tôi
- len, luồn, lách
- to wriggle throughluồn qua
- to wriggle into someone's favourkhéo luồn lách để được lòng ai
- he can wriggle out of any difficultynó có thể khéo léo thoát ra khỏi bất cứ khó khăn nào
- (nghĩa bóng) thấy khó chịu, bực tức, ức
- criticism made him wrigglesự phê bình làm cho hắn khó chịu
ngoại động từ
- ngoe nguẩy
- to wriggle one's tailngoe nguẩy đuôi
- to wriggle oneself freevặn mình tuột ra khỏi (dây trói...)
- lẻn (vào, ra)
- to wriggle one's way intolẻn vào, luồn vào