Học thuật
Thân thiện
xù

Con mèo xù lông lên khi nhìn thấy con chó.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tự làm cho bộ lông, tóc hoặc các sợi nhỏ dựng đứng lên: Hành động của động vật hoặc con người khiến cho lông, tóc trở nên dựng ngược, phồng lên.
    • Làm cho bề mặt trở nên gồ ghề, nhiều sợi nhỏ lởm chởm: Hành động tác động khiến bề mặt vật liệu (như vải) nổi lên những sợi nhỏ.
  2. Tính từ:

    • (Về tóc, lông) Ở trạng thái dựng đứng lên rối , không mượt : Mô tả trạng thái tự nhiên hoặc sau một tác động.
    • (Về kích thước; khẩu ngữ, kết hợp hạn chế) To, lớn một cách quá cỡ, trông thô kệch khó coi: Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước như "to", "béo".
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Con mèo giận dữ lông lên để đe dọa kẻ địch.
    • Mặt vải len này dễ bị nếu giặt không đúng cách.
  • Tính từ:

    • Sáng ngủ dậy, tóc cậu như tổ quạ.
    • Con chó Alaska bộ lông dày trông hơi .
    • Anh ta mặc một chiếc áo khoác bông to xù, trông rất vướng víu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ": (Tính từ) Dùng để miêu tả bề mặt vật thể gồ ghề, ráp, không nhẵn mịn, thường do nhiều mấu nhỏ hoặc vết tích tự nhiên.

    • Bàn tay người lao động chai sạn.
    • Vỏ cây bạch đàn bong tróc.
  • " ": (Tính từ, từ láy) Nhấn mạnh hơn mức độ của tính từ "", thường chỉ kích thước quá khổ một cách thô kệch.

    • mang về một cái vali , chẳng biết đựng bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • : Một biến thể cách viết/đọc khác, chủ yếu được dùng với nghĩa "to quá cỡ, khó coi" (như trong "to sù", "béo sù"). Cách dùng này ít phổ biến hơn "".
  • Hất: (Động từ) nét nghĩa làm cho vật đó dựng lên một cách chủ động, mạnh mẽ ( dụ: hất tóc). Tuy nhiên, "hất" không diễn tả trạng thái rối hay phồng lên như "".
  • : (Tính từ) Nhấn mạnh vào sự rối , lởm chởm, không vào nếp (thường dùng cho tóc). Gần nghĩa với "" nhưng thiên về vẻ ngoài thiếu chải chuốt.
Từ đồng nghĩa
  • Dựng: (Động từ) Làm cho đứng thẳng lên. ("Lông dựng ngược").
  • Phồng: (Động từ/Tính từ) Làm cho căng ra, to ra về thể tích. ("Lông phồng lên" – nhưng không nhất thiết mang nghĩa dựng đứng).
  • Thô kệch: (Tính từ) Chỉ vẻ ngoại hình to lớn một cách vụng về, không thanh thoát (gần nghĩa với "to xù").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • lông: (Động từ + Danh từ) Cụm từ cố định chỉ hành động làm cho lông dựng đứng lên, thường thể hiện sự giận dữ, sợ hãi hoặc cảnh giác của động vật.
    • Nghe tiếng động lạ, con chim sẻ lông ra nhìn quanh.
Thành ngữ liên quan
  • lông cánh: (Thành ngữ) Diễn tả trạng thái giận dữ, hung hăng, sẵn sàng gây gổ hoặc chống đối của một người nào đó, giống như con chim hết lông cánh lên.
    • Chỉ mới góp ý một câu, anh ta đã lông cánh lên rồi.
xù

Con mèo xù lông lên khi nhìn thấy con chó.

  1. 1 I đg. Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên. Con gà mái lông ra. Con nhím lông.
  2. II t. (Tóc, lông) ở trạng thái dựng lên rối. Tóc để . Chó (lông) . Mặt vải lông.
  3. 2 t. cn. sù. (kng.; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi. Chiếc áo bông to xù. Một anh chàng béo .