xù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tự làm cho bộ lông, tóc hoặc các sợi nhỏ dựng đứng lên: Hành động của động vật hoặc con người khiến cho lông, tóc trở nên dựng ngược, phồng lên.
- Làm cho bề mặt trở nên gồ ghề, có nhiều sợi nhỏ lởm chởm: Hành động tác động khiến bề mặt vật liệu (như vải) nổi lên những sợi nhỏ.
Tính từ:
- (Về tóc, lông) Ở trạng thái dựng đứng lên và rối bù, không mượt mà: Mô tả trạng thái tự nhiên hoặc sau một tác động.
- (Về kích thước; khẩu ngữ, kết hợp hạn chế) To, lớn một cách quá cỡ, trông thô kệch và khó coi: Thường đi kèm với các từ chỉ kích thước như "to", "béo".
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con mèo giận dữ xù lông lên để đe dọa kẻ địch.
- Mặt vải len này dễ bị xù nếu giặt không đúng cách.
Tính từ:
- Sáng ngủ dậy, tóc cậu bé xù như tổ quạ.
- Con chó Alaska có bộ lông dày và trông hơi xù.
- Anh ta mặc một chiếc áo khoác bông to xù, trông rất vướng víu.
Các cách sử dụng nâng cao
"xù xì": (Tính từ) Dùng để miêu tả bề mặt vật thể gồ ghề, ráp, không nhẵn mịn, thường do có nhiều mấu nhỏ hoặc vết tích tự nhiên.
- Bàn tay người lao động xù xì vì chai sạn.
- Vỏ cây bạch đàn xù xì và bong tróc.
"xù xù": (Tính từ, từ láy) Nhấn mạnh hơn mức độ của tính từ "xù", thường chỉ kích thước quá khổ một cách thô kệch.
- Nó mang về một cái vali xù xù, chẳng biết đựng gì bên trong.
Biến thể và từ gần giống
- Sù: Một biến thể cách viết/đọc khác, chủ yếu được dùng với nghĩa "to quá cỡ, khó coi" (như trong "to sù", "béo sù"). Cách dùng này ít phổ biến hơn "xù".
- Hất: (Động từ) Có nét nghĩa làm cho vật gì đó dựng lên một cách chủ động, mạnh mẽ (ví dụ: hất tóc). Tuy nhiên, "hất" không diễn tả trạng thái rối bù hay phồng lên như "xù".
- Bù xù: (Tính từ) Nhấn mạnh vào sự rối bù, lởm chởm, không vào nếp (thường dùng cho tóc). Gần nghĩa với "xù" nhưng thiên về vẻ ngoài thiếu chải chuốt.
Từ đồng nghĩa
- Dựng: (Động từ) Làm cho đứng thẳng lên. ("Lông dựng ngược").
- Phồng: (Động từ/Tính từ) Làm cho căng ra, to ra về thể tích. ("Lông phồng lên" – nhưng không nhất thiết mang nghĩa dựng đứng).
- Thô kệch: (Tính từ) Chỉ vẻ ngoại hình to lớn một cách vụng về, không thanh thoát (gần nghĩa với "to xù").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xù lông: (Động từ + Danh từ) Cụm từ cố định chỉ hành động làm cho lông dựng đứng lên, thường thể hiện sự giận dữ, sợ hãi hoặc cảnh giác của động vật.
- Nghe tiếng động lạ, con chim sẻ xù lông ra nhìn quanh.
Thành ngữ liên quan
- Xù lông xù cánh: (Thành ngữ) Diễn tả trạng thái giận dữ, hung hăng, sẵn sàng gây gổ hoặc chống đối của một người nào đó, giống như con chim xù hết lông cánh lên.
- Chỉ mới góp ý một câu, anh ta đã xù lông xù cánh lên rồi.
- 1 I đg. Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên. Con gà mái xù lông ra. Con nhím xù lông.
- II t. (Tóc, lông) ở trạng thái dựng lên và rối. Tóc để . Chó (lông) xù. Mặt vải xù lông.
- 2 t. cn. sù. (kng.; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi. Chiếc áo bông to xù. Một anh chàng béo xù.