dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
xoay
Words Mentioning "xoay"
bánh lái
bản lề
Bĩ cực thái lai
bợm
Bùi Thị Xuân
chuyển hướng
cựa
giao điện
gò bó
hồng quân
khốn quẫn
khuynh hướng
lái
lưỡng cực
mặt trời
ngày
ngõng
quay
quay cuồng
quĩ đạo
tảo
thiên địa tuần hoàn
tiện
trống bỏi
tròn xoay
trục
vần
vặn
xoay
xoáy
xoay quanh
xoay xở
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...