xt
Định nghĩa
Danh từ: Sự hiện diện của một tín hiệu không mong muốn thông qua sự ghép nối ngẫu nhiên (trong kỹ thuật điện tử và viễn thông).
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư phải giảm thiểu tín hiệu nhiễu chéo để đảm bảo liên lạc rõ ràng.)
- (Mức độ nhiễu chéo cao có thể làm méo tín hiệu trong mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xt coupling": sự ghép nối gây nhiễu chéo.
- The xt coupling between adjacent wires caused data errors. (Sự ghép nối nhiễu chéo giữa các dây dẫn liền kề đã gây ra lỗi dữ liệu.)
"xt suppression": sự triệt tiêu nhiễu chéo.
- Proper shielding is essential for xt suppression. (Việc che chắn thích hợp là cần thiết cho sự triệt tiêu nhiễu chéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Crosstalk (danh từ): dạng đầy đủ của "xt", chỉ hiện tượng nhiễu chéo.
- Crosstalk is a common issue in telephone lines. (Nhiễu chéo là một vấn đề phổ biến trong đường dây điện thoại.)
- Interference (danh từ): sự can nhiễu, thường dùng rộng hơn trong các bối cảnh kỹ thuật.
- Electromagnetic interference can cause xt. (Can nhiễu điện từ có thể gây ra nhiễu chéo.)
Từ đồng nghĩa
- Signal leakage: rò rỉ tín hiệu.
- Noise coupling: ghép nối nhiễu.
Các cụm từ liên quan
Reduce xt: giảm nhiễu chéo.
- The new design helps reduce xt in high-frequency circuits. (Thiết kế mới giúp giảm nhiễu chéo trong các mạch tần số cao.)
Eliminate xt: loại bỏ nhiễu chéo.
- Proper grounding can eliminate xt in most cases. (Tiếp đất thích hợp có thể loại bỏ nhiễu chéo trong hầu hết các trường hợp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ "xt" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)