cit

/sit/
Học thuật
Thân thiện
cit

A city dweller walks their dog in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân thành thị: Từ này chỉ một người sốngthành phố, đặc biệt được dùng để phân biệt với người sốngnông thôn.
    • (Từ lóng) Thường dân, người thường: Trong ngữ cảnh quân sự, "cit" tiếng lóng để chỉ người không phải quân nhân, trái ngược với những người trong quân đội.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sĩ quan mặc thường phục: Cách dùng đặc biệt này để chỉ một sĩ quan quân đội khi họ không mặc quân phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After living in the countryside for years, he felt like a true cit upon moving to London. (Sau nhiều năm sốngnông thôn, anh ấy cảm thấy mình một người dân thành thị thực thụ khi chuyển đến London.)
    • The soldiers on leave enjoyed mixing with the cits in town. (Những người lính đang nghỉ phép thích giao lưu với thường dân trong thị trấn.)
    • You wouldn't recognize him as a colonel; right now he's just a cit in a suit. (Bạn sẽ không nhận ra anh ấy một đại đâu; hiện giờ anh ấy chỉ một sĩ quan mặc thường phục trong bộ com-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Officers in cits": Cụm từ này mô tả các sĩ quan khi họ đang mặc quần áo thường dân, không phải đồng phục quân đội.
    • The bar was full of officers in cits, relaxing after their duties. (Quán bar đầy những sĩ quan mặc thường phục, thư giãn sau nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Citizen (n): Công dân. (Đây từ đầy đủ trang trọng hơn, trong khi "cit" thường mang sắc thái thân mật hoặc tiếng lóng).
  • Civilian (n): Thường dân. (Từ này đồng nghĩa chính xác với nghĩa "thường dân" của "cit" nhưng mang tính trung lập phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Townsfolk: Dân thị trấn, dân thành phố.
  • City dweller: Cư dân thành phố.
  • Non-combatant: Người không tham chiến, thường dân (trong bối cảnh quân sự).
Lưu ý
  • Từ "cit" dạng viết tắt hoặc cách nói thân mật, thông tục của "citizen". ít được dùng trong văn viết trang trọng.
  • Nghĩa "sĩ quan mặc thường phục" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ trong ngữ cảnh quân đội.
cit

A city dweller walks their dog in the park.

danh từ
  1. người dân thành thị
  2. (từ lóng) thường dân, người thường (trái với quân đội)

Idioms

  • officers in cits
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sĩ quan mặc thường phục