xtc

Định nghĩa

Danh từ: (không đếm được) - Tên gọi đường phố (tiếng lóng) cho methylenedioxymethamphetamine, một loại ma túy tổng hợp gây ảo giác kích thích thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị bắt bán xtc cho các sĩ quan cảnh sát chìm.)
  • (Việc sử dụng xtc rất nguy hiểm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on xtc": đang trong trạng thái phê thuốc xtc.

    • He was acting strangely because he was on xtc. (Anh ta hành xử kỳ lạ đang phê xtc.)
  • "xtc pills": viên thuốc xtc.

    • Police seized hundreds of xtc pills during the raid. (Cảnh sát đã tịch thu hàng trăm viên xtc trong cuộc đột kích.)
Biến thể từ gần giống
  • MDMA: tên hóa học chính thức của xtc, viết tắt của methylenedioxymethamphetamine.

    • MDMA is the active ingredient in xtc. (MDMA thành phần hoạt chất trong xtc.)
  • Ecstasy: tên gọi thông thường khác của xtc trong tiếng Anh.

    • Ecstasy is another street name for xtc. (Ecstasy một tên đường phố khác của xtc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecstasy: (danh từ) Một loại thuốc gây ảo giác phổ biến.
  • Molly: (danh từ, tiếng lóng) Dạng tinh khiết hơn của MDMA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "xtc".
Thành ngữ liên quan
  • "to roll on xtc": (tiếng lóng) trải nghiệm cảm giác phê thuốc xtc.
    • They were rolling on xtc all night at the party. (Họ đã phê xtc suốt đêm tại bữa tiệc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan