stocky

/'stɔki/
tính từ
  1. bè bè chắc nịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stocky"

Từ có nhắc đến "stocky"

stocky
A stocky man carries a heavy box up the stairs.