stocky
/'stɔki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bè bè, chắc nịch: Dùng để mô tả người hoặc động vật có thân hình thấp, rộng và rắn chắc, thường có cơ bắp hoặc xương to. Từ này nhấn mạnh sự vạm vỡ, khỏe khoắn hơn là béo phì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a stocky build, perfect for a rugby player. (Anh ấy có thân hình chắc nịch, hoàn hảo cho một cầu thủ bóng bầu dục.)
- The stocky little dog was surprisingly strong. (Chú chó nhỏ bè bè lại mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
- She is short and stocky, with powerful shoulders. (Cô ấy thấp và chắc nịch, với đôi vai mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stocky build/frame/figure": vóc dáng/thân hình chắc nịch.
- His stocky frame made him look very imposing. (Vóc dáng chắc nịch của anh ấy khiến anh trông rất uy nghi.)
"stocky legs/arms": chân/tay chắc nịch.
- The tree had stocky branches that could withstand the storm. (Cái cây có những cành cây chắc nịch có thể chịu được cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Stockily (phó từ): một cách chắc nịch.
- He was stockily built. (Anh ấy được xây dựng một cách chắc nịch.)
Stockiness (danh từ): sự chắc nịch, vóc dáng bè bè.
- His stockiness was an advantage in weightlifting. (Vóc dáng chắc nịch của anh là một lợi thế trong môn cử tạ.)
Từ đồng nghĩa
- Thickset: chắc nịch, vai rộng.
- Sturdy: rắn chắc, khỏe mạnh.
- Chunky: đầy đặn, chắc nịch (thường dùng cho người hoặc động vật).
- Heavyset: nặng nề, to lớn (thường chỉ người).
Từ trái nghĩa
- Slender: mảnh mai, thon thả.
- Lanky: cao và gầy.
- Slim: mảnh khảnh, thanh mảnh.