xỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Luồn, xâu một vật dài hoặc mảnh qua một lỗ, một khoảng trống: Hành động đưa một vật như chỉ, dây, cành cây qua một vật khác có lỗ hổng.
- Cho một bộ phận cơ thể (như chân, tay) vào trong một vật rỗng (như giày, tất, ống tay áo): Hành động đưa chân vào giày dép hoặc tay vào áo quần.
- (Khẩu ngữ) Lừa gạt, đánh lừa ai đó một cách tinh quái: Lợi dụng sự cả tin hoặc tính hiền lành của người khác để trêu chọc, gây hại hoặc khiến họ bị chê cười.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa luồn, xâu):
- Bà cụ vẫn còn tinh mắt, tự xỏ kim may quần áo.
- Cậu bé dùng sợi dây xỏ qua những chiếc vỏ ốc để làm vòng cổ.
Động từ (nghĩa cho chân/tay vào):
- Trời lạnh, con nhớ xỏ tất vào trước khi đi giày.
- Em bé đang tập tự xỏ tay vào áo.
Động từ (nghĩa lừa gạt):
- Hắn ta khéo mồm lắm, đừng để bị hắn xỏ mũi.
- Vì cả tin, anh ấy đã bị đối tác xỏ một vố đau.
Các cách sử dụng nâng cao
"xỏ mũi": (thành ngữ) Lừa gạt, điều khiển hoặc dắt mũi người khác một cách dễ dàng.
- Tên bán hàng gian xảo ấy xỏ mũi không biết bao nhiêu người mua.
"xỏ lá": (khẩu ngữ) Hành động lật lọng, gian dối, nói một đằng làm một nẻo.
- Đừng tin hắn, hắn chuyên xỏ lá.
Biến thể và từ liên quan
Xỏ xiên (động từ): Nói bóng gió, nói mỉa mai, châm chọc một cách không trực tiếp.
- Anh ta cứ xỏ xiên về chuyện cũ khiến mọi người khó chịu.
Xỏ xoáy (động từ): (Khẩu ngữ) Xoáy sâu vào một vấn đề, một lỗi lầm để trách móc, chê bai.
- Chỉ một lỗi nhỏ mà cô ấy cứ xỏ xoáy mãi.
Từ đồng nghĩa
- Luồn, xâu (cho nghĩa vật lý): Cho qua, lồng vào.
- Lừa, gạt, lừa bịp (cho nghĩa lừa gạt): Đánh lừa, bịp bợm.
Các cụm từ liên quan
- Xỏ chân lỗ mũi: (Thành ngữ) Hành động lừa gạt, điều khiển người khác một cách thậm tệ, như dắt con vật bằng cách xỏ dây qua lỗ mũi.
- Xỏ kim chỉ mũi: (Cụm từ) Thường dùng để ví việc rất khó khăn, tỉ mỉ (nghĩa đen), hoặc việc bị điều khiển (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Mập mờ phải trái, bà lão xỏ kim: (Tục ngữ) Ý nói việc gì mập mờ, không rõ ràng thì khó thực hiện, giống như bà lão mắt kém khó xỏ kim.
- Con xỏ: (Danh từ, khẩu ngữ) Chỉ người ranh mãnh, hay lừa bịp, chơi xỏ người khác.
- Cảnh giác thằng đó, nó là con xỏ nổi tiếng trong xóm.
- 1 đgt 1. Xâu vào; Luồn vào: Bà già mà vẫn xỏ kim được; Mập mờ phải trái, bà lão xỏ kim (tng) 2. Cho chân vào tất, vào giày: Xỏ chân vào đôi bốt 3. Cho tay vào ống tay áo: Mớm cơm, mớm cháo, mặc áo xỏ tay (tng).
- 2 đgt Lợi dụng tính hiền lành hoặc lòng tin người của người ta mà làm hại người ta hoặc để mọi người chê cười người ta (thtục): Vì anh hiền lành, nên nó mới xỏ được anh như thế.