ybit

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị thông tin bằng 1000 zettabit hoặc 10^24 bit: "ybit" một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong hệ thập phân, thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin viễn thông để biểu thị lượng dữ liệu cực lớn.

dụ sử dụng
  • (Tổng lượng dữ liệu được lưu trữ trong mạng lưới toàn cầu ước tính lên tới vài ybit.)
  • (Một ybit tương đương với một triệu triệu triệu bit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ybit per second" (ybps): tốc độ truyền dữ liệu tính bằng ybit mỗi giây.
    • Future fiber-optic cables might achieve speeds in the range of ybps. (Cáp quang tương lai có thể đạt tốc độ trong phạm vi ybps.)
Biến thể từ gần giống
  • Yottabit (Yb): một đơn vị tương đương 1000 ybit, hay 10^24 bit, thường dùng trong cùng ngữ cảnh.
  • Zettabit (Zb): đơn vị nhỏ hơn, bằng 10^21 bit.
Từ đồng nghĩa
  • Yottabit: từ đồng nghĩa chính xác, ybit viết tắt của yottabit.
  • 1,000,000,000,000,000,000,000 bits: cách diễn giải dài hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "ybit".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan