yean
/ji:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đẻ (cừu, dê): "yean" là một động từ cụ thể dùng để chỉ hành động đẻ con của cừu hoặc dê.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The ewe is expected to yean this week. (Con cừu cái dự kiến sẽ đẻ trong tuần này.)
- The farmer helped the goat yean safely. (Người nông dân đã giúp con dê đẻ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to yean a lamb/kid": đẻ ra một con cừu non/dê non.
- The old ewe yeaned a healthy lamb. (Con cừu cái già đã đẻ ra một con cừu non khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeanling (danh từ): cừu non hoặc dê non mới đẻ.
- The yeanling stayed close to its mother. (Con cừu non mới đẻ luôn ở gần mẹ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Lamb (động từ): đẻ (cừu) (khi dùng như động từ).
- Kid (động từ): đẻ (dê) (khi dùng như động từ).
Lưu ý
- Từ "yean" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông trại hoặc văn học cổ. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, người ta thường dùng cụm "to give birth" (đối với cừu/dê) hoặc các động từ cụ thể hơn như "to lamb" (cừu đẻ) và "to kid" (dê đẻ).