wean

/wi:n/
Học thuật
Thân thiện
wean

The mother began to wean her baby by offering a bottle of milk.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cai sữa: Hành động ngừng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non sữa mẹ bắt đầu cho ăn thức ăn khác.
    • Làm cho bỏ, làm cho dứt bỏ (một thói quen, sự phụ thuộc): Hành động giúp ai đó từ từ ngừng phụ thuộc vào một thứ đó họ đã quen thuộc hoặc nghiện ngập.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa cai sữa):

    • The mother decided to wean her baby at six months. (Người mẹ quyết định cai sữa cho con khi được sáu tháng.)
    • The puppies were weaned onto solid food. (Những chú chó con đã được cai sữa chuyển sang thức ăn đặc.)
  • Động từ (nghĩa dứt bỏ):

    • He tried to wean himself off social media. (Anh ấy cố gắng dứt bỏ việc sử dụng mạng xã hội.)
    • The program aims to wean addicts from drugs. (Chương trình nhằm mục đích giúp người nghiện cai ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wean someone off/from something": giúp ai đó từ từ ngừng sử dụng hoặc phụ thuộc vào một thứ (thường thứ hại).

    • The doctor helped wean the patient off the strong painkillers. (Bác sĩ đã giúp bệnh nhân ngừng dần thuốc giảm đau mạnh.)
  • "to wean oneself onto/onto something": tự chuyển mình sang sử dụng một thứ mới.

    • The company is weaning its customers onto the new software platform. (Công ty đang chuyển đổi khách hàng sang sử dụng nền tảng phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Weaning (danh từ): quá trình cai sữa hoặc dứt bỏ.
    • The weaning process can be challenging for both mother and child. (Quá trình cai sữa có thể thử thách cho cả mẹ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Detach (v): tách ra, làm cho dứt ra (khỏi sự phụ thuộc).
  • Break of (v): làm cho bỏ (một thói quen).
  • Accustom to a change (cụm từ): làm quen với một sự thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wean off: Cai, bỏ dần (thường đi với một thói quen xấu hoặc chất gây nghiện).

    • It took months to wean him off cigarettes. (Phải mất nhiều tháng để giúp anh ta bỏ dần thuốc lá.)
  • Wean from: Tách ra khỏi, dứt ra khỏi (một thứ đã quen thuộc).

    • It's difficult to wean a child from thumb-sucking. (Rất khó để làm cho một đứa trẻ bỏ thói quen mút tay.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wean" một cách riêng biệt. Các cách diễn đạt thường các cụm động từ như đã nêutrên.)

wean

The mother began to wean her baby by offering a bottle of milk.

ngoại động từ
  1. thôi cho , cai sữa
  2. làm cho bỏ, làm cho dứt bỏ
    • to wean someone from his bad habits
      làm cho người nào dứt bỏ những thói quen xấu

Từ chứa "wean"

Từ có nhắc đến "wean"