dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
year
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "year"
ăn chay
ăn nhịp
ăn tết
đau ốm
đầy tuổi
bãi trường
ba mươi
bản lề
bảo hành
bập bẹ
bấy giờ
bế giảng
biệt
biệt phái
Bình Định
bình thường
bốn
cải
ca trù
cấy
cây nêu
chẳng hạn
chập
chạy chợ
chính thức
chúc
Chu Văn An
dân ca
dậu
Duy Tân
giảm thọ
giao tử
giêng
giêng hai
giỗ
giỗ đầu
giỗ hết
giông
gió đông
Hà Nội
học khóa
hợi
hòng
Huế
ít nhất
ít ra
kết toán
khai bút
khai trường
khí hậu
khoảng
kìa
lân
làng
lịch sử
lững chững
mở hàng
mới
mỗi
một chạp
mừng tuổi
năm
năm học
năm kia
năm mặt trời
năm mới
năm một
năm năm
năm ngoái
năm nhuận
năm thiên văn
năm tuổi
ngày rày
nghênh xuân
nghỉ mát
nghỉ phép
ngọ
nguyên niên
nhạc cụ
niên
niên giám
niên khóa
Phan Đình Phùng
phong bao
Phong Trào Yêu Nước
qua
sang năm
tài khóa
tết
Thái
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...