yeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây sồi xanh: Một loài cây thuộc họ Sồi, có lá thường xanh, nhẵn và có gai ở mép. Tên khoa học là Quercus ilex.
- Gỗ sồi xanh: Chỉ loại gỗ cứng và bền được lấy từ cây sồi xanh này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La yeuse est un arbre typique de la région méditerranéenne. (Cây sồi xanh là một loài cây đặc trưng của vùng Địa Trung Hải.)
- On utilise le bois de yeuse pour fabriquer des outils robustes. (Người ta sử dụng gỗ sồi xanh để chế tạo các công cụ bền chắc.)
- L'ombre de la vieille yeuse était très appréciée en été. (Bóng râm của cây sồi xanh già rất được ưa thích vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une forêt de yeuses": Một khu rừng trồng toàn cây sồi xanh.
- Nous nous sommes promenés dans une forêt de yeuses. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu rừng sồi xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chêne vert (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "cây sồi xanh". "Yeuse" là một từ ít phổ biến hơn, thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
- Chêne-liège (n.m): Cây sồi li-e (Quercus suber), một loài sồi khác ở vùng Địa Trung Hải, cho vỏ li-e.
- Chêne (n.m): Danh từ chung chỉ tất cả các loài cây sồi.
Từ đồng nghĩa
- Chêne vert: Sồi xanh (từ thông dụng nhất).
- Chêne à feuilles persistantes: Sồi lá thường xanh (cách gọi mô tả).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây sồi xanh