ès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Về (một lĩnh vực học thuật): "ès" là dạng viết chập (co lại) của cụm giới từ "en les". Nó được sử dụng chủ yếu trong các học vị, văn bằng truyền thống của Pháp để chỉ lĩnh vực chuyên môn mà bằng cấp đó công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Il est licencié ès lettres. (Anh ấy là cử nhân văn học.)
- Docteur ès sciences. (Tiến sĩ khoa học.)
- Maîtrise ès arts. (Thạc sĩ nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ès" trong các danh hiệu học thuật cổ điển: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các cụm từ cố định liên quan đến bằng cấp, thể hiện tính trang trọng và truyền thống.
- Agrégé ès mathématiques. (Giáo sư được tuyển chọn về toán học.)
- Bachelier ès philosophie. (Tú tài triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- En (giới từ): Ở, trong, về. ("ès" bắt nguồn từ "en les").
- Dans (giới từ): Trong. (Mang nghĩa cụ thể hơn về không gian so với "ès").
- De (giới từ): Của, về. (Cũng có thể dùng để chỉ lĩnh vực, nhưng trong ngữ cảnh khác, ví dụ: - một cuốn sách về hóa học).
Lưu ý sử dụng
- Tính chất trang trọng và cố định: "ès" là một từ rất trang trọng và có tính chất cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó gần như không bao giờ được sử dụng độc lập mà chỉ xuất hiện trong các cụm từ chỉ học vị đã được thiết lập từ lâu.
- Không thể thay thế tùy ý: Bạn không thể tự tạo ra các học vị mới với "ès". Việc sử dụng nó bị giới hạn trong những kết hợp truyền thống (ès lettres, ès sciences, ès arts...).
giới từ
- (dạng viết chập của en les) về
- Licencié ès lettrescử nhân (về) văn học