yottabit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thông tin: "yottabit" là một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.000 zettabit hoặc (10^{24}) bit. Đây là một đơn vị rất lớn, thường được dùng trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu và truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The total amount of data generated in the world is now measured in yottabits. (Tổng lượng dữ liệu được tạo ra trên thế giới hiện được đo bằng yottabit.)
- A yottabit is equal to one septillion bits, which is an astronomically large number. (Một yottabit bằng một septillion bit, một con số cực kỳ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh kỹ thuật: "yottabit" thường xuất hiện trong các bài viết về băng thông mạng hoặc dung lượng lưu trữ toàn cầu.
- The internet's backbone can transfer several yottabits of data per second. (Hệ thống xương sống của internet có thể truyền tải vài yottabit dữ liệu mỗi giây.)
So sánh với các đơn vị khác: "yottabit" lớn hơn nhiều so với terabit, petabit, hay exabit.
- One yottabit is 1,000 times larger than a zettabit. (Một yottabit lớn hơn 1.000 lần so với một zettabit.)
Biến thể và từ gần giống
Yottabyte (n): đơn vị thông tin tương đương 8 yottabit (1 byte = 8 bit).
- A yottabyte is a unit of digital storage equal to 8 yottabits. (Một yottabyte là đơn vị lưu trữ kỹ thuật số bằng 8 yottabit.)
Yottabit per second (Ybps): tốc độ truyền dữ liệu tính bằng yottabit mỗi giây.
- Future networks might achieve speeds of several yottabits per second. (Các mạng tương lai có thể đạt tốc độ vài yottabit mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là đơn vị thông tin cực lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan: "yottabit" là danh từ kỹ thuật, không đi kèm với động từ trong cụm từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: "yottabit" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.