yottabyte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin: "yottabyte" là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu kỹ thuật số, tương đương với 1.024 zebibyte (theo hệ nhị phân, 2^80 byte) hoặc 1.000 zettabyte (theo hệ thập phân, 10^24 byte). Đây là đơn vị lớn nhất hiện nay trong hệ thống đo lường dữ liệu, thường dùng để mô tả tổng dung lượng của toàn bộ dữ liệu trên Internet hoặc các trung tâm dữ liệu khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng lượng dữ liệu được lưu trữ trên thế giới ước tính lên tới vài yottabyte.)
- (Một yottabyte lớn đến mức sẽ mất hàng tỷ năm để tải xuống qua kết nối băng thông rộng thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yottabyte-scale": dùng để chỉ quy mô dữ liệu ở cấp độ yottabyte.
- Cloud computing companies are preparing for yottabyte-scale storage needs. (Các công ty điện toán đám mây đang chuẩn bị cho nhu cầu lưu trữ ở quy mô yottabyte.)
Biến thể và từ gần giống
- Yottabyte (danh từ, viết tắt: YB): đơn vị cơ bản.
- Yobibyte (YiB): đơn vị tương đương 2^80 byte trong hệ nhị phân, thường dùng trong kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với yottabyte thập phân.
Từ đồng nghĩa
- Zettabyte (ZB): đơn vị nhỏ hơn yottabyte 1.000 lần (10^21 byte).
- Exabyte (EB): đơn vị nhỏ hơn yottabyte 1.000.000 lần (10^18 byte).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "yottabyte", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "yottabyte", vì đây là từ chuyên ngành mới xuất hiện trong thời đại kỹ thuật số.