our
/'auə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ sở hữu:
- Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình: Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người bao gồm cả người nói. Nó đứng trước danh từ để xác định danh từ đó thuộc về "chúng ta".
- Của trẫm: Cách xưng hô sở hữu của vua chúa trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ sở hữu:
- This is our house. (Đây là nhà của chúng tôi.)
- Our teacher is very kind. (Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.)
- We must protect our environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "our" trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng: Thường được viết hoa ("Our") khi dùng để chỉ các nhân vật linh thiêng.
- We pray to Our Father. (Chúng con cầu nguyện với Cha của chúng con [Thượng Đế].)
- They have faith in Our Saviour. (Họ có đức tin vào Đấng Cứu Thế của chúng ta [Chúa Giê-xu].)
Biến thể và từ gần giống
- Ours (đại từ sở hữu): Cái của chúng tôi, thay thế cho "our + danh từ".
- This car is ours. (Chiếc xe này là của chúng tôi.)
- Ourselves (đại từ phản thân): Chính chúng tôi, tự chúng tôi.
- We built this house ourselves. (Chúng tôi tự tay xây ngôi nhà này.)
Từ đồng nghĩa
- Belonging to us: Thuộc về chúng tôi (cụm từ, không phải một từ đơn).
- Of us: Của chúng tôi (cụm từ, thường dùng trong cấu trúc khác).
Lưu ý sử dụng
- "our" luôn đứng trước một danh từ (our car, our idea). Không dùng "our" một mình như một đại từ.
- Không có dạng số nhiều cho "our". Nó được dùng cho cả danh từ số ít và số nhiều (our book, our books).
tính từ sở hữu
- của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
- in our opiniontheo ý kiến chúng tôi
- của trẫm (vua chúa...)
Idioms
- Our Fatherthượng đế
- Our SaviourĐức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa)
- Our LadyĐức Mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo Thiên chúa)