our

/'auə/
tính từ sở hữu
  1. của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
    • in our opinion
      theo ý kiến chúng tôi
  2. của trẫm (vua chúa...)

Idioms

  • Our Father
    thượng đế
  • Our Saviour
    Đức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa)
  • Our Lady
    Đức Mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo Thiên chúa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

our
We are playing with our dog in the backyard.