yucca elata
Định nghĩa
Danh từ: - Yucca elata là một loài cây thân gỗ thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), có nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Loài cây này có đặc điểm nổi bật là thân cao, thẳng đứng, mang một chùm lá dài, nhọn, cứng và mọc thành hình hoa thị ở ngọn. Hoa của nó mọc thành chùy lớn, màu trắng kem, nở vào mùa xuân và đầu mùa hè. "Yucca elata" thường được gọi là "yucca cao" (soapweed yucca) do thân cây có thể cao tới 4-6 mét.
Ví dụ sử dụng
- (Yucca elata is a popular ornamental plant in arid gardens.)
- (The white flowers of yucca elata attract many nocturnal pollinators.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like yucca elata": (ẩn dụ) chỉ sự kiên cường, thích nghi tốt với môi trường khắc nghiệt.
- Sau nhiều năm sống trong sa mạc, anh ấy trở nên cứng cáp như yucca elata. (After years of living in the desert, he became as resilient as yucca elata.)
Biến thể và từ gần giống
- Yucca (danh từ): chi thực vật chứa loài này, gồm nhiều loài cây bụi hoặc cây thân gỗ khác.
- Soapweed yucca (danh từ): tên thông thường khác của "yucca elata", do rễ của nó có thể dùng làm xà phòng.
Từ đồng nghĩa
- Cây yucca cao: cách gọi mô tả đặc điểm thân cao của loài này.
- Cây xà phòng yucca: tên gọi dân gian dựa trên công dụng của rễ cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yucca elata" vì đây là tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Kiên cường như yucca: thành ngữ so sánh sự chịu đựng, sống sót trong điều kiện khó khăn.
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn kiên cường như yucca trước gió cát. (Despite many difficulties, she remains as resilient as yucca in the wind and sand.)