zeugma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Zeugma: một biện pháp tu từ trong đó một từ (thường là động từ hoặc tính từ) được dùng để chi phối hai hoặc nhiều từ khác trong cùng một câu, nhưng chỉ phù hợp về mặt ngữ nghĩa với một trong số chúng. Ví dụ: "Mr. Pickwick took his hat and his leave" (ông Pickwick lấy mũ và lấy lời từ biệt) — từ "took" (lấy) phù hợp với "hat" (mũ) nhưng không phù hợp với "leave" (lời từ biệt, vì "take leave" là một thành ngữ, không phải hành động vật lý).
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả sử dụng zeugma để tạo hiệu ứng hài hước trong câu: "Cô ấy hạ thấp tiêu chuẩn và đường viền cổ áo của mình.")
- (Zeugma phổ biến trong thơ ca và hùng biện, như trong: "Anh ta lấy cắp cả trái tim và ví tiền của cô ấy.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Zeugma thường được phân biệt với syllepsis (một dạng zeugma nơi từ chi phối chỉ phù hợp ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa với một thành phần). Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- (Câu "Anh ấy mở cửa và mở lòng mình với người đàn ông vô gia cư" là một ví dụ kinh điển của zeugma.)
Biến thể và từ gần giống
- Syllepsis (danh từ): một dạng zeugma trong đó từ chi phối phù hợp ngữ pháp với một thành phần nhưng không phù hợp ngữ nghĩa với thành phần kia.
- The term syllepsis is often confused with zeugma, but they have subtle differences. (Thuật ngữ syllepsis thường bị nhầm lẫn với zeugma, nhưng chúng có sự khác biệt tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tu từ lược (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành): một cách dịch thô của zeugma trong tiếng Việt.
- Phép nối kép: một cách gọi khác trong văn phong học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "zeugma".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "zeugma".