zeugma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zeugma: một biện pháp tu từ trong đó một từ (thường động từ hoặc tính từ) được dùng để chi phối hai hoặc nhiều từ khác trong cùng một câu, nhưng chỉ phù hợp về mặt ngữ nghĩa với một trong số chúng. dụ: "Mr. Pickwick took his hat and his leave" (ông Pickwick lấy lấy lời từ biệt) — từ "took" (lấy) phù hợp với "hat" () nhưng không phù hợp với "leave" (lời từ biệt, "take leave" một thành ngữ, không phải hành động vật ).
dụ sử dụng
  • (Tác giả sử dụng zeugma để tạo hiệu ứng hài hước trong câu: " ấy hạ thấp tiêu chuẩn đường viền cổ áo của mình.")
  • (Zeugma phổ biến trong thơ ca hùng biện, như trong: "Anh ta lấy cắp cả trái tim tiền của ấy.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Zeugma thường được phân biệt với syllepsis (một dạng zeugma nơi từ chi phối chỉ phù hợp ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa với một thành phần). Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
  • (Câu "Anh ấy mở cửa mở lòng mình với người đàn ônggia cư" một dụ kinh điển của zeugma.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllepsis (danh từ): một dạng zeugma trong đó từ chi phối phù hợp ngữ pháp với một thành phần nhưng không phù hợp ngữ nghĩa với thành phần kia.
    • The term syllepsis is often confused with zeugma, but they have subtle differences. (Thuật ngữ syllepsis thường bị nhầm lẫn với zeugma, nhưng chúng sự khác biệt tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tu từ lược (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành): một cách dịch thô của zeugma trong tiếng Việt.
  • Phép nối kép: một cách gọi khác trong văn phong học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "zeugma".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zeugma".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zeugma"

zeugma
A clever writer uses zeugma to surprise and delight the reader.