zoic
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
zoic
zoic
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "zoic"
2-hydroxybenzoic acid
aminobenzoic acid
archaeozoic
archaeozoic aeon
archeozoic
archeozoic eon
azoic
benzoic
benzoic acid
cainozoic
cenozoic
cenozoic era
endozoic
entozoic
epizoic
holozoic
hydrazoic acid
hydroxybenzoic acid
mesozoic
mesozoic era
neozoic
palaeozoic
paleozoic
paleozoic era
para aminobenzoic acid
phanerozoic
phanerozoic aeon
phanerozoic eon
proterozoic
proterozoic aeon
proterozoic eon
protozoic
saprozoic
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...