dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

á

  • ««
  • «
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • »
  • »»

Words Containing "á"

phát nguyên
phát nhiệt
phát nương
phát đoan
phát động
Phật pháp
phát phì
phát phiền
phát phù
phát quang
phá trại giam
phá trận
phát rẫy
phá trinh
phát sáng
phát sầu
phát sinh
phát sốt
phát tài
phát tán
phát tang
phát thanh
phát thanh viên
phát thệ
phát tích
phát tiết
phát triển
phát vấn
phát vãng
phát xạ
phát xít
phát-xít
phát xít hóa
phát xuất
phá vây
phá vỡ
phá xa
phe cánh
phe phái
phê phán
phê phán chủ nghĩa
phét lác
phỉ báng
phi báo
phiếm ái
phiền toái
phi giác quan
phi giáo hội
phi giáo điều
phi pháo
phi pháp
phi thực dân hoá
Phlắc Khlá
phở áp chảo
phó giám mục
phó giám đốc
phó giáo sư
phó giáp trạng
phơi áo
phơi xác
phó-mát
pho mát
phó mát
Phong, Bái
phong cách
phong cách học
phong hoá
phòng khách
phòng khám
phóng khoáng
phỏng đoán
phóng pháo
phỏng tác
phóng tác
phong thái
phong thánh
phong thuá»·
phốp pháp
phổ quát
phò tá
phở tái
phó thác
phốt-phát
phố xá
phụ âm hoá
phu bốc vác
phúc án
phúc đáp
phụ chánh
phục hoá
  • ««
  • «
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...