émou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đà điểu sa mạc Úc: "émou" là tên gọi trong tiếng Pháp của một loài chim chạy lớn, không biết bay, sống ở các vùng đồng cỏ và rừng thưa của Úc. Nó là loài chim lớn thứ hai trên thế giới sau đà điểu châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'émou est un animal emblématique de l'Australie. (Đà điểu sa mạc Úc là một loài động vật biểu tượng của nước Úc.)
- Les émous peuvent courir très vite. (Những con đà điểu sa mạc Úc có thể chạy rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Émeu (danh từ giống đực): Đây là cách viết thay thế phổ biến và chính tả chuẩn của từ "émou". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- L'émeu est un oiseau curieux. (Đà điểu sa mạc Úc là một loài chim tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Dromaius novaehollandiae: Tên khoa học của loài đà điểu sa mạc Úc.