dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ình

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "ình"

hoạt hình
hoa tình
hôi ình
hôi rình
hợm mình
hợp tình
huê tình
hứng tình
hữu hình
hữu tình
huyên đình
Điệu ngã đình hoa
đình
đình bản
ình bụng
đình cao
đình chỉ
đình chiến
đình công
đình cứu
định hình
đình hoãn
đình huỳnh
ình ịch
in hình
đình khôi
đình liệu
đình nghiệp
đình nguyên
đình thần
đình thí
Đình Trầm Hương
đình trung
đình tử
Đình Xá (xã)
Đình Xuyên (xã)
kế hoạch hoá gia đình
khác hình
khách tình
khóa trình
khổ hình
khối tình
khổ nhục hình
kiểu hình
kình
kình địch
kình kịch
kình ngạc
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kình nghê
kình ngư
kính trình
kỳ hình
lại tệ, dân tình
làm tình
lẫn hình
lánh mình
Lan đình
lẩn mình
lập trình
lập trình viên
len mình
lẽ thường tình
lễ tiên bình hậu
lịch trình
liều mình
lình
linh đình
loại hình
loại hình học
lô-gích hình thức
lôi đình
long đình
lông mình
lộ trình
luật hình
lửa tình
lục bình
lục trình
lưới tình
lưỡng hình
lượng hình
lượng tình
mai hình tú bộ
Mạn Đình
máy thu hình
men tình
mình
mình mẩy
mô hình
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...