đôi

adv
  1. pair; two; double
    • gấp làm đôi
      Twofold

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đôi"

đôi
Cậu bé đang xỏ đôi giày màu đỏ.