đột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Khâu từng mũi một và có lại mũi: Hành động may, khâu bằng các mũi kim lặp lại, thường để viền hoặc gia cố đường may.
- Làm thủng từng lỗ: Hành động dùng vật nhọn đâm xuyên qua một vật liệu để tạo thành lỗ.
- Sục vào bất ngờ: Hành động xông vào, lao vào một nơi nào đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Trạng từ:
- Bỗng nhiên; Bất thình lình: Diễn tả sự việc xảy ra một cách nhanh chóng, không báo trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa khâu):
- Bà ngoại khéo tay, thường tự đột lại cổ áo cho các cháu.
- Đường viền tay áo dài cần được đột lại cho chắc.
- Động từ (nghĩa làm thủng lỗ):
- Anh thợ dùng máy để đột lỗ trên tấm tôn.
- Muốn xâu chuỗi hạt, trước tiên phải đột lỗ từng hạt một.
- Động từ (nghĩa sục vào):
- Lực lượng đặc nhiệm đột vào sào huyệt của bọn tội phạm.
- Kẻ gian định đột vào nhà lúc nửa đêm.
- Trạng từ:
- Trời đang nắng, đột đổ một cơn mưa rào.
- Anh ấy đột đứng dậy mà không nói một lời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đột nhập": (cụm động từ) Xâm nhập một cách trái phép và bí mật vào một khu vực.
- Cảnh sát bắt được kẻ đột nhập vào ngân hàng.
- "Đột kích": (cụm động từ) Tấn công bất ngờ và nhanh chóng.
- Quân ta thực hiện một cuộc đột kích vào vị trí địch.
- "Đột phá": (cụm động từ) Phá vỡ sự cản trở, vượt qua giới hạn để tiến lên; (danh từ) sự tiến bộ vượt bậc.
- Nhà khoa học trẻ có nhiều đột phá trong nghiên cứu.
- "Đột ngột": (tính từ) Xảy ra một cách bất thình lình, không dự đoán trước.
- Sự ra đi đột ngột của ông khiến mọi người bàng hoàng.
Biến thể và từ liên quan
- Đột biến (danh từ): Sự thay đổi đột ngột về cấu trúc di truyền; sự thay đổi bất thường và mạnh mẽ.
- Gen đột biến có thể gây ra một số bệnh.
- Đột tử (động từ): Chết một cách đột ngột.
- Căn bệnh tim có thể dẫn đến đột tử.
- Đột quỵ (danh từ): Tai biến mạch máu não xảy ra đột ngột.
- Ăn uống lành mạnh để phòng ngừa đột quỵ.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (khâu): May, khâu, vá.
- Động từ (làm thủng lỗ): Khoan, đục, chọc.
- Động từ (sục vào): Xông vào, ập vào.
- Trạng từ: Bỗng, bỗng dưng, thình lình, chợt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Áo anh ai cắt, ai may, đường tà ai đột, cửa tay ai viền": (Ca dao) Câu nói thể hiện sự trân trọng, nhớ về người đã kỳ công may mặc, chăm chút từng đường kim mũi chỉ cho mình.
- 1 đgt. Khâu từng mũi một và có lại mũi: áo anh ai cắt, ai may, đường tà ai đột, cửa tay ai viền (cd); Đột chăn bông.
- 2 đgt. Làm thủng từng lỗ: Đột dây da đồng hồ đeo tay.
- 3 đgt. Sục vào bất ngờ: Du kích đột vào đồn địch. // trgt. Bỗng nhiên; Bất thình lình: Đương đứng hóng mát, đột có lệnh gọi về.